Chủ đề N2

N2 1443Ngữ pháp

20. ではないか : Hãy cùng / Sao không / Chẳng phải là... sao.

Grammar card for 20. ではないか

✏️Cấu trúc

V-volitional + ではないか / N + ではないか

💡Cách sử dụng

1. Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó (thường dùng bởi nam giới hoặc người lớn tuổi). 2. Dùng để đưa ra một phán đoán hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên.

📚Ví dụ

1

さあ、行こうではないか。

Saa, ikou dewa nai ka.

Nào, chúng ta cùng đi thôi.

2

もっと頑張ろうではないか。

Motto ganbarou dewa nai ka.

Chúng ta hãy cùng cố gắng hơn nữa nào.

3

あれは田中さんではないか。

Are wa Tanaka-san dewa nai ka.

Ơ, kia chẳng phải là anh Tanaka sao?

4

最後までやり遂げようではないか。

Saigo made yaritogeyou dewa nai ka.

Chúng ta hãy cùng làm cho đến cùng nào.

5

この問題について話し合おうではないか。

Kono mondai ni tsuite hanashiaou dewa nai ka.

Chúng ta hãy cùng thảo luận về vấn đề này đi.

6

あそこにいるのは警察ではないか。

Asoko ni iru no wa keisatsu dewa nai ka.

Kia chẳng phải là cảnh sát sao?

7

みんなで乾杯しようではないか。

Minna de kanpai shiyou dewa nai ka.

Mọi người hãy cùng nâng ly nào.

8

それは嘘ではないか。

Sore wa uso dewa nai ka.

Đó chẳng phải là lời nói dối sao?

9

平和な世界を作ろうではないか。

Heiwa na sekai wo tsukurou dewa nai ka.

Chúng ta hãy cùng tạo nên một thế giới hòa bình nào.

10

よく見ると、綺麗ではないか。

Yoku miru to, kirei dewa nai ka.

Nhìn kỹ thì thấy nó cũng đẹp đấy chứ.

📖Ngữ pháp liên quan