Chủ đề N3

N3 286Ngữ pháp

47. ことはない : Không cần phải.

Grammar card for 47. ことはない

✏️Cấu trúc

V (từ điển) + ことはない

💡Cách sử dụng

Diễn tả rằng không cần thiết phải làm điều gì đó. Dùng để an ủi hoặc khuyên ai đó đừng lo lắng.

📚Ví dụ

1

試験の結果が悪くても、そんなに心配することはないよ。

Shiken no kekka ga warukute mo, sonna ni shinpai suru koto wa nai yo.

Dù kết quả thi kém cũng không cần phải lo lắng như vậy đâu.

2

まだ時間があるから、そんなに急ぐことはありません。

Mada jikan ga aru kara, sonna ni isogu koto wa arimasen.

Vì còn thời gian nên không cần phải vội như vậy.

3

あなたは悪くないのだから、彼に謝ることはないと思います。

Anata wa warukunai no da kara, kare ni ayamaru koto wa nai to omoimasu.

Vì bạn không sai nên tôi nghĩ không cần phải xin lỗi anh ấy.

4

彼は優しい人だから、そんなに怖がることはないですよ。

Kare wa yasashii hito da kara, sonna ni kowagaru koto wa nai desu yo.

Vì anh ấy là người tử tế nên không cần phải sợ như vậy đâu.

5

失敗は誰にでもあることだから、そんなに泣くことはないよ。

Shippai wa dare ni demo aru koto da kara, sonna ni naku koto wa nai yo.

Vì thất bại là điều ai cũng có nên không cần phải khóc như vậy đâu.

6

まだチャンスはたくさんあるから、今すぐ諦めることはない。

Mada chansu wa takusan aru kara, ima sugu akirameru koto wa nai.

Vì còn nhiều cơ hội nên không cần phải bỏ cuộc ngay bây giờ.

7

ゆっくり進めば大丈夫だから、そんなに焦ることはありません。

Yukkuri susumeba daijoubu da kara, sonna ni aseru koto wa arimasen.

Vì tiến chậm cũng được nên không cần phải lo lắng như vậy.

8

初めてだから失敗するのは当然で、恥ずかしがることはないですよ。

Hajimete da kara shippai suru no wa touzen de, hazukashigaru koto wa nai desu yo.

Vì là lần đầu nên thất bại là đương nhiên, không cần phải xấu hổ đâu.

9

みんな友達だから、そんなに遠慮することはないよ。

Minna tomodachi da kara, sonna ni enryo suru koto wa nai yo.

Vì mọi người đều là bạn nên không cần phải ngại ngùng như vậy đâu.

10

もう過ぎたことだから、いつまでも悲しむことはないと思う。

Mou sugita koto da kara, itsumade mo kanashimu koto wa nai to omou.

Vì đã qua rồi nên tôi nghĩ không cần phải buồn mãi.

📖Ngữ pháp liên quan