✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
47. ことはない : Không cần phải.

✏️Cấu trúc
V (từ điển) + ことはない💡Cách sử dụng
Diễn tả rằng không cần thiết phải làm điều gì đó. Dùng để an ủi hoặc khuyên ai đó đừng lo lắng.
📚Ví dụ
1
心配することはない。
Shinpai suru koto wa nai.
Không cần phải lo lắng.
2
急ぐことはない。
Isogu koto wa nai.
Không cần phải vội.
3
謝ることはない。
Ayamaru koto wa nai.
Không cần phải xin lỗi.
4
怖がることはない。
Kowagaru koto wa nai.
Không cần phải sợ.
5
泣くことはない。
Naku koto wa nai.
Không cần phải khóc.
6
諦めることはない。
Akirameru koto wa nai.
Không cần phải bỏ cuộc.
7
焦ることはない。
Aseru koto wa nai.
Không cần phải lo lắng.
8
恥ずかしがることはない。
Hazukashigaru koto wa nai.
Không cần phải xấu hổ.
9
遠慮することはない。
Enryo suru koto wa nai.
Không cần phải ngại ngùng.
10
悲しむことはない。
Kanashimu koto wa nai.
Không cần phải buồn.