Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

43. こと : Về việc.

Grammar card for 43. こと

✏️Cấu trúc

V (thường thể) + こと

💡Cách sử dụng

Biến động từ thành danh từ để nói về một sự việc, hành động. Dùng sau các động từ như できる、好き、大切、必要...

📚Ví dụ

1

日本語を勉強することは楽しい。

Nihongo wo benkyou suru koto wa tanoshii.

Việc học tiếng Nhật rất vui.

2

泳ぐことができる。

Oyogu koto ga dekiru.

Có thể bơi.

3

早く寝ることが大切だ。

Hayaku neru koto ga taisetsu da.

Việc ngủ sớm rất quan trọng.

4

歌うことが好きです。

Utau koto ga suki desu.

Tôi thích hát.

5

約束を守ることは当然だ。

Yakusoku wo mamoru koto wa touzen da.

Việc giữ lời hứa là đương nhiên.

6

毎日運動することにしている。

Mainichi undou suru koto ni shite iru.

Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày.

7

嘘をつくことは良くない。

Uso wo tsuku koto wa yokunai.

Việc nói dối không tốt.

8

彼に会ったことがある。

Kare ni atta koto ga aru.

Tôi đã từng gặp anh ấy.

9

忘れることができない。

Wasureru koto ga dekinai.

Không thể quên được.

10

健康でいることが一番だ。

Kenkou de iru koto ga ichiban da.

Việc khỏe mạnh là quan trọng nhất.

📖Ngữ pháp liên quan