Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
43. こと : Về việc.

✏️Cấu trúc
V (thường thể) + こと💡Cách sử dụng
Biến động từ thành danh từ để nói về một sự việc, hành động. Dùng sau các động từ như できる、好き、大切、必要...
📚Ví dụ
日本語を勉強することは楽しい。
Nihongo wo benkyou suru koto wa tanoshii.
Việc học tiếng Nhật rất vui.
泳ぐことができる。
Oyogu koto ga dekiru.
Có thể bơi.
早く寝ることが大切だ。
Hayaku neru koto ga taisetsu da.
Việc ngủ sớm rất quan trọng.
歌うことが好きです。
Utau koto ga suki desu.
Tôi thích hát.
約束を守ることは当然だ。
Yakusoku wo mamoru koto wa touzen da.
Việc giữ lời hứa là đương nhiên.
毎日運動することにしている。
Mainichi undou suru koto ni shite iru.
Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày.
嘘をつくことは良くない。
Uso wo tsuku koto wa yokunai.
Việc nói dối không tốt.
彼に会ったことがある。
Kare ni atta koto ga aru.
Tôi đã từng gặp anh ấy.
忘れることができない。
Wasureru koto ga dekinai.
Không thể quên được.
健康でいることが一番だ。
Kenkou de iru koto ga ichiban da.
Việc khỏe mạnh là quan trọng nhất.