Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
69. ことに : Thật là... / Cái việc mà....

✏️Cấu trúc
V-ta/A + ことに💡Cách sử dụng
Dùng để nhấn mạnh cảm xúc (thật vui, thật buồn, thật ngạc nhiên...).
📚Ví dụ
驚いたことに、彼は犯人ではなかった。
Odoroita koto ni, kare wa hannin dewa nakatta.
Thật ngạc nhiên, anh ấy không phải là thủ phạm.
残念なことに、試験に落ちてしまった。
Zannen na koto ni, shiken ni ochite shimatta.
Thật đáng tiếc, tôi đã thi trượt.
嬉しいことに、第一志望に合格した。
Ureshii koto ni, daiichi shibou ni goukaku shita.
Thật vui là tôi đã đỗ nguyện vọng 1.
悲しいことに、ペットが死んでしまった。
Kanashii koto ni, petto ga shinde shimatta.
Thật buồn là thú cưng đã chết.
不思議なことに、誰もその音を聞いていなかった。
Fushigi na koto ni, dare mo sono oto wo kiite inakatta.
Thật kỳ lạ là không ai nghe thấy tiếng động đó.
幸運なことに、怪我はなかった。
Kouun na koto ni, kega wa nakatta.
Thật may mắn là không bị thương.
困ったことに、財布を忘れてしまった。
Komatta koto ni, saifu wo wasurete shimatta.
Thật rắc rối, tôi đã quên ví.
面白いことに、二人は同じ誕生日に生まれた。
Omoshiroi koto ni, futari wa onaji tanjoubi ni umareta.
Thật thú vị, hai người sinh cùng ngày.
悔しいことに、1点差で負けた。
Kuyashii koto ni, itten sa de maketa.
Thật cay cú, tôi đã thua chỉ với 1 điểm.
ありがたいことに、友人が助けてくれた。
Arigatai koto ni, yuujin ga tasukete kureta.
Thật biết ơn, bạn tôi đã giúp đỡ.