Chủ đề N2

N2 333Ngữ pháp

69. ことに : Thật là... / Cái việc mà....

Grammar card for 69. ことに

✏️Cấu trúc

V-ta/A + ことに

💡Cách sử dụng

Dùng để nhấn mạnh cảm xúc (thật vui, thật buồn, thật ngạc nhiên...).

📚Ví dụ

1

驚いたことに、彼は犯人ではなかった。

Odoroita koto ni, kare wa hannin dewa nakatta.

Thật ngạc nhiên, anh ấy không phải là thủ phạm.

2

残念なことに、試験に落ちてしまった。

Zannen na koto ni, shiken ni ochite shimatta.

Thật đáng tiếc, tôi đã thi trượt.

3

嬉しいことに、第一志望に合格した。

Ureshii koto ni, daiichi shibou ni goukaku shita.

Thật vui là tôi đã đỗ nguyện vọng 1.

4

悲しいことに、ペットが死んでしまった。

Kanashii koto ni, petto ga shinde shimatta.

Thật buồn là thú cưng đã chết.

5

不思議なことに、誰もその音を聞いていなかった。

Fushigi na koto ni, dare mo sono oto wo kiite inakatta.

Thật kỳ lạ là không ai nghe thấy tiếng động đó.

6

幸運なことに、怪我はなかった。

Kouun na koto ni, kega wa nakatta.

Thật may mắn là không bị thương.

7

困ったことに、財布を忘れてしまった。

Komatta koto ni, saifu wo wasurete shimatta.

Thật rắc rối, tôi đã quên ví.

8

面白いことに、二人は同じ誕生日に生まれた。

Omoshiroi koto ni, futari wa onaji tanjoubi ni umareta.

Thật thú vị, hai người sinh cùng ngày.

9

悔しいことに、1点差で負けた。

Kuyashii koto ni, itten sa de maketa.

Thật cay cú, tôi đã thua chỉ với 1 điểm.

10

ありがたいことに、友人が助けてくれた。

Arigatai koto ni, yuujin ga tasukete kureta.

Thật biết ơn, bạn tôi đã giúp đỡ.

📖Ngữ pháp liên quan