Chủ đề N3

N3 285Ngữ pháp

46. ことにする : Cố gắng / Quyết định (làm gì).

Grammar card for 46. ことにする

✏️Cấu trúc

V (thường thể) + ことにする

💡Cách sử dụng

Diễn tả quyết định của bản thân người nói, do ý chí cá nhân. Khác với "ことになる" (quyết định từ bên ngoài).

📚Ví dụ

1

健康のために、明日から毎日30分ジョギングすることにした。

Kenkou no tame ni, ashita kara mainichi sanjuppun jogingu suru koto ni shita.

Vì sức khỏe, tôi quyết định chạy bộ 30 phút mỗi ngày từ ngày mai.

2

医者に勧められて、今月から完全にタバコをやめることにした。

Isha ni susumerarete, kongetsu kara kanzen ni tabako wo yameru koto ni shita.

Được bác sĩ khuyên nên từ tháng này tôi quyết định bỏ thuốc lá hoàn toàn.

3

試験勉強のため、夜は12時前に必ず早く寝ることにしている。

Shiken benkyou no tame, yoru wa juuniji mae ni kanarazu hayaku neru koto ni shite iru.

Để ôn thi, tôi quyết định nhất định ngủ sớm trước 12 giờ đêm.

4

将来の夢を叶えるために、来年から本格的に日本語を勉強することにした。

Shourai no yume wo kanaeru tame ni, rainen kara honkakuteki ni nihongo wo benkyou suru koto ni shita.

Để thực hiện ước mơ tương lai, tôi quyết định học tiếng Nhật một cách nghiêm túc từ năm sau.

5

体調が悪いので、今日は会社を休んで家でゆっくり休むことにした。

Taichou ga warui no de, kyou wa kaisha wo yasunde ie de yukkuri yasumu koto ni shita.

Vì không khỏe nên hôm nay tôi quyết định nghỉ công ty và nghỉ ngơi thư giãn ở nhà.

6

値段が高すぎると思ったので、結局その車は買わないことにした。

Nedan ga takasugiru to omotta no de, kekkyoku sono kuruma wa kawanai koto ni shita.

Vì nghĩ giá quá cao nên cuối cùng tôi quyết định không mua chiếc xe đó.

7

昨日の失礼な態度について、明日彼に直接会って謝ることにした。

Kinou no shitsurei na taido ni tsuite, ashita kare ni chokusetsu atte ayamaru koto ni shita.

Về thái độ bất lịch sự hôm qua, tôi quyết định gặp trực tiếp anh ấy ngày mai để xin lỗi.

8

栄養バランスを考えて、毎朝必ず野菜たっぷりの朝ごはんを食べることにしている。

Eiyou baransu wo kangaete, maiasa kanarazu yasai tappuri no asa gohan wo taberu koto ni shite iru.

Nghĩ đến cân bằng dinh dưỡng, tôi quyết định nhất định ăn sáng đầy rau củ mỗi sáng.

9

今の仕事に将来性がないと感じたので、来月から新しい会社に転職することにした。

Ima no shigoto ni shouraisei ga nai to kanjita no de, raigetsu kara atarashii kaisha ni tenshoku suru koto ni shita.

Vì cảm thấy công việc hiện tại không có tương lai nên tôi quyết định chuyển sang công ty mới từ tháng sau.

10

彼女の秘密を知ってしまったが、誰にも言わず見なかったことにすることにした。

Kanojo no himitsu wo shitte shimatta ga, dare ni mo iwazu minakatta koto ni suru koto ni shita.

Tuy biết được bí mật của cô ấy nhưng tôi quyết định không nói với ai và làm như không thấy.

📖Ngữ pháp liên quan