Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

46. ことにする : Cố gắng / Quyết định (làm gì).

Grammar card for 46. ことにする

✏️Cấu trúc

V (thường thể) + ことにする

💡Cách sử dụng

Diễn tả quyết định của bản thân người nói, do ý chí cá nhân. Khác với "ことになる" (quyết định từ bên ngoài).

📚Ví dụ

1

毎日運動することにした。

Mainichi undou suru koto ni shita.

Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày.

2

タバコをやめることにした。

Tabako wo yameru koto ni shita.

Tôi quyết định bỏ thuốc lá.

3

早く寝ることにしている。

Hayaku neru koto ni shite iru.

Tôi quyết định ngủ sớm (thói quen).

4

日本語を勉強することにした。

Nihongo wo benkyou suru koto ni shita.

Tôi quyết định học tiếng Nhật.

5

今日は休むことにした。

Kyou wa yasumu koto ni shita.

Hôm nay tôi quyết định nghỉ.

6

買わないことにした。

Kawanai koto ni shita.

Tôi quyết định không mua.

7

彼に謝ることにした。

Kare ni ayamaru koto ni shita.

Tôi quyết định xin lỗi anh ấy.

8

朝ごはんを食べることにしている。

Asa gohan wo taberu koto ni shite iru.

Tôi quyết định ăn sáng (thường xuyên).

9

転職することにした。

Tenshoku suru koto ni shita.

Tôi quyết định đổi việc.

10

見なかったことにする。

Minakatta koto ni suru.

Tôi sẽ làm như không thấy.

📖Ngữ pháp liên quan