Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

45. ことになる : Sẽ / Được quy định là.

Grammar card for 45. ことになる

✏️Cấu trúc

V (thường thể) + ことになる

💡Cách sử dụng

Diễn tả một quyết định, sự việc được quy định bởi người khác hoặc hoàn cảnh, không phải do ý chí của người nói.

📚Ví dụ

1

来月から東京で働くことになった。

Raigetsu kara toukyou de hataraku koto ni natta.

Tháng sau tôi sẽ làm việc ở Tokyo (đã được quyết định).

2

会議は中止になることになった。

Kaigi wa chuushi ni naru koto ni natta.

Cuộc họp sẽ bị hủy.

3

彼と結婚することになりました。

Kare to kekkon suru koto ni narimashita.

Tôi sẽ kết hôn với anh ấy.

4

転勤することになった。

Tenkin suru koto ni natta.

Tôi sẽ chuyển công tác.

5

試験は延期することになった。

Shiken wa enki suru koto ni natta.

Kỳ thi sẽ bị hoãn.

6

新しいプロジェクトを担当することになった。

Atarashii purojekuto wo tantou suru koto ni natta.

Tôi sẽ phụ trách dự án mới.

7

留学することになりました。

Ryuugaku suru koto ni narimashita.

Tôi sẽ đi du học.

8

引っ越すことになった。

Hikkosu koto ni natta.

Tôi sẽ chuyển nhà.

9

退職することになった。

Taishoku suru koto ni natta.

Tôi sẽ nghỉ việc.

10

入院することになった。

Nyuuin suru koto ni natta.

Tôi sẽ phải nhập viện.

📖Ngữ pháp liên quan