✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
44. ことだ : Nên / Không nên.

✏️Cấu trúc
V (thường thể) + ことだ💡Cách sử dụng
Dùng để khuyên bảo, gợi ý ai đó nên làm hoặc không nên làm điều gì. Mang tính chất lời khuyên từ kinh nghiệm.
📚Ví dụ
1
毎日勉強することだ。
Mainichi benkyou suru koto da.
Nên học mỗi ngày.
2
諦めないことだ。
Akiramenai koto da.
Không nên bỏ cuộc.
3
健康に気をつけることだ。
Kenkou ni ki wo tsukeru koto da.
Nên chú ý sức khỏe.
4
早く寝ることだ。
Hayaku neru koto da.
Nên ngủ sớm.
5
焦らないことだ。
Aseranai koto da.
Không nên vội vàng.
6
人の話をよく聞くことだ。
Hito no hanashi wo yoku kiku koto da.
Nên lắng nghe người khác.
7
無理をしないことだ。
Muri wo shinai koto da.
Không nên ép buộc bản thân.
8
自分を信じることだ。
Jibun wo shinjiru koto da.
Nên tin vào bản thân.
9
心配しないことだ。
Shinpai shinai koto da.
Không nên lo lắng.
10
前向きに考えることだ。
Maemuki ni kangaeru koto da.
Nên suy nghĩ tích cực.