Chủ đề N2

N2 1185Ngữ pháp

147. 幸いなことに : May mắn thay... / Hạnh phúc thay....

Grammar card for 147. 幸いなことに

✏️Cấu trúc

幸い(なこと)に + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để dẫn vào một sự việc may mắn, tích cực.

📚Ví dụ

1

幸いなことに、怪我はなかった。

Saiwai na koto ni, kega wa nakatta.

May mắn thay, tôi không bị thương.

2

幸いなことに、天気が回復した。

Saiwai na koto ni, tenki ga kaifuku shita.

May mắn thay, thời tiết đã đẹp trở lại.

3

幸いなことに、席が一つ空いていた。

Saiwai na koto ni, seki ga hitotsu aite ita.

May mắn là còn trống một chỗ ngồi.

4

幸いなことに、火事はすぐに消し止められた。

Saiwai na koto ni, kaji wa sugu ni keshitomerareta.

May mắn thay, đám cháy đã được dập tắt ngay.

5

幸いなことに、彼は協力的だった。

Saiwai na koto ni, kare wa kyouryokuteki datta.

May mắn thay, anh ấy đã rất hợp tác.

6

幸いに、試験に合格できた。

Saiwai ni, shiken ni goukaku dekita.

May mắn là tôi đã đỗ kỳ thi.

7

幸いなことに、財布が見つかった。

Saiwai na koto ni, saifu ga mitsukatta.

May mắn thay, tôi đã tìm thấy ví.

8

事故にあったが、幸い命に別状はなかった。

Jiko ni atta ga, saiwai inochi ni betsujou wa nakatta.

Gặp tai nạn nhưng may mắn là không ảnh hưởng đến tính mạng.

9

幸いなことに、良い医者に出会えた。

Saiwai na koto ni, ii isha ni deaeta.

May mắn thay, tôi đã gặp được bác sĩ giỏi.

10

幸いなことに、電車は遅れなかった。

Saiwai na koto ni, densha wa okurenakatta.

May mắn thay, tàu không bị trễ.

📖Ngữ pháp liên quan