Chủ đề N1
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
25. もさることながら : A là dĩ nhiên rồi, nhưng B cũng....

✏️Cấu trúc
N + もさることながら💡Cách sử dụng
Dùng để nhấn mạnh rằng ngoài yếu tố A đã quá rõ ràng ra thì yếu tố B cũng rất quan trọng hoặc đáng chú ý.
📚Ví dụ
このレストランは、料理の味もさることながら、サービスも最高だ。
Kono resutoran wa, ryouri no aji mo saru koto nagara, saabisu mo saikou da.
Nhà hàng này thì vị món ăn là dĩ nhiên rồi, nhưng dịch vụ cũng tuyệt vời nữa.
彼は容姿もさることながら、性格 cũng 素晴らしい。
Kare wa youshi mo saru koto nagara, seikaku mo subarashii.
Anh ấy thì ngoại hình là dĩ nhiên rồi, nhưng tính cách cũng rất tuyệt.
学歴もさることながら、経験が問われる時代だ。
Gakureki mo saru koto nagara, keiken ga towareru jidai da.
Thời đại này thì bằng cấp là dĩ nhiên rồi nhưng kinh nghiệm mới là thứ được đòi hỏi.
親の責任もさることながら、教育環境の改善が必要だ。
Oya no sekinin mo saru koto nagara, kyouiku kankyou no kaizen ga hitsuyou da.
Trách nhiệm của cha mẹ là dĩ nhiên rồi, nhưng việc cải thiện môi trường giáo dục cũng cần thiết.
デザインもさることながら、使い勝手の良さが人気の理由だ。
Dezain mo saru koto nagara, tsukaigatte no yosa ga ninki no riyuu da.
Thiết kế là dĩ nhiên rồi, nhưng sự tiện dụng mới là lý do được ưa chuộng.
伝統もさることながら、革新的なアイデアも大切だ。
Dentou mo saru koto nagara, kakushinteki na aidea mo taisetsu da.
Truyền thống là dĩ nhiên rồi, nhưng những ý tưởng đổi mới cũng rất quan trọng.
言葉 بھی さることながら、態度で示すことが重要だ。
Kotoba mo saru koto nagara, taido de shimesu koto ga juuyou da.
Lời nói là dĩ nhiên rồi, nhưng thể hiện qua thái độ mới là quan trọng.
試合の結果もさることながら、内容が問われている。
Shiai no kekka mo saru koto nagara, naiyou ga towareru.
Kết quả trận đấu là dĩ nhiên rồi, nhưng nội dung thi đấu mới là thứ đang bị xem xét.
自分の将来もさることながら、家族のことも考えなければならない。
Jibun no shourai mo saru koto nagara, kazoku no koto mo kangaenakereba naranai.
Tương lai của bản thân là dĩ nhiên rồi nhưng cũng phải nghĩ cho gia đình nữa.
才能もさることながら、継続的な努力が成功の鍵だ。
Sainou mo saru koto nagara, keizokuteki na doryoku ga seikou no kagi da.
Tài năng là dĩ nhiên rồi nhưng sự nỗ lực kiên trì mới là chìa khóa của thành công.