Chủ đề N2

N2 200Ngữ pháp

89. ながら : Tuy... nhưng / Mặc dù... nhưng....

Grammar card for 89. ながら

✏️Cấu trúc

V-masu/N/A + ながら(も)

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tương phản: tuy ở trong trạng thái đó nhưng hành động/kết quả lại trái ngược.

📚Ví dụ

1

残念ながら、今回は不採用となりました。

Zannen nagara, konkai wa fusaiyou to narimashita.

Tuy rất tiếc nhưng lần này bạn không được tuyển.

2

彼は貧しいながらも、幸せに暮らしている。

Kare wa mazushii nagara mo, shiawase ni kurashite iru.

Anh ấy tuy nghèo khó nhưng sống hạnh phúc.

3

狭いながらも、楽しい我が家。

Semai nagara mo, tanoshii wagaya.

Nhà tuy chật nhưng rất vui vẻ.

4

知りながら、教えてくれなかった。

Shiri nagara, oshiete kurenakatta.

Tuy biết nhưng anh ấy không chỉ cho tôi.

5

遠いながらも、通えない距離ではない。

Tooi nagara mo, kayoenai kyori dewa nai.

Tuy xa nhưng không phải là khoảng cách không thể đi làm được.

6

子供ながらに、事情を理解していた。

Kodomo nagara ni, jijou wo rikai shite ita.

Tuy còn là trẻ con nhưng nó đã hiểu được sự tình.

7

遅ばせながら、お祝い申し上げます。

Okurebase nagara, oiwai moushiagemasu.

Tuy muộn màng nhưng xin gửi lời chúc mừng.

8

微力ながら、お手伝いします。

Biryoku nagara, otetsudai shimasu.

Tuy sức mọn nhưng tôi xin được giúp đỡ.

9

昔ながらの製法で作られている。

Mukashi nagara no seihou de tsukurarete iru.

Được làm theo phương pháp truyền thống từ xưa.

10

文句を言いながらも、彼は手伝ってくれた。

Monku wo ii nagara mo, kare wa tetsudatte kureta.

Tuy phàn nàn nhưng anh ấy vẫn giúp tôi.

📖Ngữ pháp liên quan