Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
88. 向け : Chỉ để dành cho / Hướng đến....

✏️Cấu trúc
N + 向け💡Cách sử dụng
Diễn tả ý nghĩa: được làm ra, thiết kế đặc biệt để phục vụ cho đối tượng N.
📚Ví dụ
これは子供向けのアニメだ。
Kore wa kodomo muke no anime da.
Đây là phim hoạt hình dành cho trẻ em.
初心者向けのテキストを買った。
Shoshinsha muke no tekisuto wo katta.
Tôi đã mua sách giáo khoa dành cho người mới bắt đầu.
このマンションは独身者向けだ。
Kono manshon wa dokushinsha muke da.
Chung cư này dành cho người độc thân.
海外向けの製品を開発する。
Kaigai muke no seihin wo kaihatsu suru.
Phát triển sản phẩm hướng tới thị trường nước ngoài.
これは女性向けの化粧品です。
Kore wa josei muke no keshouhin desu.
Đây là mỹ phẩm dành cho phụ nữ.
高齢者向けのサービスが増えている。
Koureisha muke no saabisu ga fuete iru.
Dịch vụ dành cho người cao tuổi đang tăng lên.
これはプロ向けの道具だ。
Kore wa puro muke no dougu da.
Đây là dụng cụ dành cho dân chuyên nghiệp.
学生向けの割引がある。
Gakusei muke no waribiki ga aru.
Có giảm giá dành cho sinh viên.
このサイトはスマートフォン向けに作られている。
Kono saito wa sumaatofon muke ni tsukurarete iru.
Trang web này được thiết kế cho điện thoại thông minh.
日本人向けの味付けにする。
Nihonjin muke no ajitsuke ni suru.
Nêm nếm gia vị cho hợp khẩu vị người Nhật.