Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
86. もっとも : Tuy nhiên... / Dù nói là vậy....

✏️Cấu trúc
Sentence. もっとも + Sentence💡Cách sử dụng
Dùng để đính chính, bổ sung ngoại lệ hoặc hạn chế cho phát biểu trước đó.
📚Ví dụ
彼は英語がペラペラだ。もっとも、発音は少し変だが。
Kare wa eigo ga perapera da. Motto mo, hatsuon wa sukoshi hen da ga.
Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát. Tuy nhiên, phát âm hơi lạ một chút.
検査の結果は異状なしでした。もっとも、安心はできませんが。
Kensa no kekka wa ijounashi deshita. Motto mo, anshin wa dekimasen ga.
Kết quả kiểm tra không có gì bất thường. Tuy nhiên, vẫn chưa thể an tâm được.
全員参加です。もっとも、病気の人は別ですが。
Zen'in sanka desu. Motto mo, byouki no hito wa betsu desu ga.
Tất cả mọi người đều phải tham gia. Tuy nhiên, người bị ốm thì ngoại lệ.
明日ハイキングに行きます。もっとも、雨なら中止です。
Ashita haikingu ni ikimasu. Motto mo, ame nara chuushi desu.
Ngày mai chúng ta sẽ đi leo núi. Tuy nhiên, nếu mưa thì sẽ hủy.
家賃は安いです。もっとも、駅から遠いですが。
Yachin wa yasui desu. Motto mo, eki kara tooi desu ga.
Tiền thuê nhà rẻ. Tuy nhiên, hơi xa nhà ga.
彼は優秀な社員です。もっとも、遅刻が多いのが玉に傷です。
Kare wa yuushuu na shain desu. Motto mo, chikoku ga ooi no ga tama ni kizu desu.
Anh ấy là nhân viên ưu tú. Tuy nhiên, việc hay đi trễ là điểm trừ.
この服は人気があります。もっとも、値段も高いですが。
Kono fuku wa ninki ga arimasu. Motto mo, nedan mo takai desu ga.
Bộ đồ này rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, giá cũng đắt.
旅行は楽しかったです。もっとも、疲労も残りましたが。
Ryokou wa tanoshikatta desu. Motto mo, hirou mo nokorimashita ga.
Chuyến du lịch rất vui. Tuy nhiên, cũng mệt rã rời.
彼なら大丈夫でしょう。もっとも、断言はできませんが。
Kare nara daijoubu deshou. Motto mo, dangen wa dekimasen ga.
Nếu là anh ấy thì chắc ổn thôi. Tuy nhiên, tôi không thể khẳng định chắc chắn.
工事は順調です。もっとも、少し遅れ気味ですが。
Kouji wa junchou desu. Motto mo, sukoshi okuregimi desu ga.
Việc thi công vẫn thuận lợi. Tuy nhiên, có hơi chậm tiến độ một chút.