Chủ đề N2

N2 1341Ngữ pháp

84. ものか : Tuyệt đối không / Không có chuyện / Một chút cũng không....

Grammar card for 84. ものか

✏️Cấu trúc

V-ru/A + ものか / もんか

💡Cách sử dụng

Dùng trong văn nói để phủ định mạnh mẽ ý kiến của đối phương hoặc thể hiện quyết tâm không làm gì đó.

📚Ví dụ

1

そんなこと、あるものか。

Sonna koto, aru mono ka.

Làm gì có chuyện đó chứ.

2

あんな店、二度と行くものか。

Anna mise, nidoto iku mono ka.

Cái quán đó, tôi thèm vào mà đi lần hai.

3

負けるものか。

Makeru mono ka.

Tôi sẽ không thua đâu (quyết tâm).

4

彼にわかるものですか。

Kare ni wakaru mono desu ka.

Anh ta thì làm sao mà hiểu được chứ.

5

誰が泣くものか。

Dare ga naku mono ka.

Ai mà thèm khóc chứ (tôi sẽ không khóc).

6

あんな奴に頼むものか。

Anna yatsu ni tanomu mono ka.

Tôi không đời nào nhờ vả cái gã đó.

7

そんなこと知るもんか。

Sonna koto shiru mon ka.

Tôi biết thế quái nào được (không hề biết).

8

許すものか。

Yurusu mono ka.

Tôi tuyệt đối không tha thứ.

9

失敗するものか。

Shippai suru mono ka.

Tôi nhất định sẽ không thất bại.

10

嬉しいもんか。悲しいだけだ。

Ureshii mon ka. Kanashii dake da.

Vui vẻ gì chứ. Chỉ thấy buồn thôi.

📖Ngữ pháp liên quan