Chủ đề N2

N2 708Ngữ pháp

85. ものの : Mặc dù (tuy)... nhưng....

Grammar card for 85. ものの

✏️Cấu trúc

V/A/N (modifier) + ものの

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tương phản: Tuy sự thật là A nhưng kết quả/sự thật B lại khác với dự đoán từ A.

📚Ví dụ

1

申し込みはしたものの、試験を受けるか迷っている。

Moushikomi wa shita mono no, shiken wo ukeru ka mayotte iru.

Tuy đã đăng ký nhưng tôi đang phân vân không biết có thi hay không.

2

言葉では謝ったものの、心の中では納得していない。

Kotoba dewa ayamatta mono no, kokoro no naka dewa nattoku shite inai.

Tuy miệng đã xin lỗi nhưng trong lòng tôi vẫn chưa phục.

3

春とはいうものの、まだ寒い日が続いている。

Haru to wa iu mono no, mada samui hi ga tsuzuite iru.

Tuy nói là mùa xuân nhưng trời vẫn còn lạnh.

4

給料はもらったものの、すぐに使い切ってしまった。

Kyuuryou wa moratta mono no, sugu ni tsukaikitte shimatta.

Tuy đã nhận lương nhưng tôi tiêu hết sạch ngay.

5

彼は引き受けたものの、自信がなさそうだ。

Kare wa hikiuketa mono no, jishin ga nasasou da.

Anh ấy tuy đã nhận lời nhưng có vẻ không tự tin lắm.

6

手術は成功したものの、まだ予断を許さない。

Shujutsu wa seikou shita mono no, mada yodan wo yurusanai.

Tuy phẫu thuật thành công nhưng vẫn chưa thể lơ là.

7

大学を卒業したものの、就職先が決まっていない。

Daigaku wo sotsugyou shita mono no, shuushokusaki ga kimatte inai.

Tuy đã tốt nghiệp đại học nhưng tôi chưa tìm được việc làm.

8

家を建てたものの、ローンが大変だ。

Ie wo tateta mono no, roon ga taihen da.

Tuy đã xây nhà nhưng việc trả nợ rất vất vả.

9

薬を飲んだものの、熱が下がらない。

Kusuri wo nonda mono no, netsu ga sagaranai.

Tuy đã uống thuốc nhưng vẫn không hạ sốt.

10

習ったものの、ほとんど忘れてしまった。

Naratta mono no, hotondo wasurete shimatta.

Tuy đã học nhưng tôi quên gần hết rồi.

📖Ngữ pháp liên quan