Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
82. ものがある : Có cảm giác... / Có gì đó....

✏️Cấu trúc
V-ru/A + ものがある💡Cách sử dụng
Dùng để diễn tả cảm nhận sâu sắc của người nói về một sự việc, sự vật nào đó (có yếu tố khiến người ta cảm thấy như vậy).
📚Ví dụ
彼の話には説得力があるものがある。
Kare no hanashi ni wa settokuryoku ga aru mono ga aru.
Câu chuyện của anh ấy có gì đó rất thuyết phục.
この絵には見る人を惹きつけるものがある。
Kono e ni wa miru hito wo hikitsukeru mono ga aru.
Bức tranh này có sức hút đối với người xem.
彼の言葉には心を打つものがある。
Kare no kotoba ni wa kokoro wo utsu mono ga aru.
Lời nói của anh ấy có gì đó lay động lòng người.
毎日同じ作業の繰り返しには、耐えがたいものがある。
Mainichi onaji sagyou no kurikaeshi ni wa, taegatai mono ga aru.
Việc lặp đi lặp lại công việc giống nhau mỗi ngày có gì đó thật khó chịu đựng.
彼女の歌声には悲しみを感じさせるものがある。
Kanojo no utagoe ni wa kanashimi wo kanjisaseru mono ga aru.
Giọng hát của cô ấy gợi lên một nỗi buồn nào đó.
彼の努力には頭が下がるものがある。
Kare no doryoku ni wa atama ga sagaru mono ga aru.
Sự nỗ lực của anh ấy khiến người khác phải nể phục.
この小説の結末には納得できないものがある。
Kono shousetsu no ketsumatsu ni wa nattoku dekinai mono ga aru.
Kết thúc của tiểu thuyết này có gì đó chưa thuyết phục.
都会の生活には寂しいものがある。
Tokai no seikatsu ni wa sabishii mono ga aru.
Cuộc sống đô thị có gì đó cô đơn.
彼の演技には圧倒されるものがある。
Kare no engi ni wa attou sareru mono ga aru.
Diễn xuất của anh ấy có sức áp đảo mạnh mẽ.
今の政治には不安を感じるものがある。
Ima no seiji ni wa fuan wo kanjiru mono ga aru.
Nền chính trị hiện nay có gì đó khiến người ta bất an.