Chủ đề N2

N2 846Ngữ pháp

133. のももっともだ : Đương nhiên... / Là chuyện dễ hiểu....

Grammar card for 133. のももっともだ

✏️Cấu trúc

V-ru + のももっともだ

💡Cách sử dụng

Diễn tả việc gì đó là hiển nhiên, là lẽ thường tình khi xét đến lý do/hoàn cảnh.

📚Ví dụ

1

彼が怒るのももっともだ。

Kare ga okoru no mo mottomo da.

Anh ấy tức giận cũng là điều đương nhiên.

2

彼女が心配するのももっともだ。

Kanojo ga shinpai suru no mo mottomo da.

Cô ấy lo lắng cũng là chuyện dễ hiểu.

3

親が反対するのももっともだ。

Oya ga hantai suru no mo mottomo da.

Bố mẹ phản đối cũng là lẽ thường.

4

君が驚くのももっともだ。

Kimi ga odoroku no mo mottomo da.

Cậu ngạc nhiên cũng phải thôi.

5

彼が断るのももっともだ。

Kare ga kotowaru no mo mottomo da.

Anh ấy từ chối cũng là đương nhiên.

6

疲れるのももっともだ。徹夜したんだから。

Tsukareru no mo mottomo da. Tetsuya shita n da kara.

Mệt là phải thôi. Thức trắng đêm cơ mà.

7

失敗するのももっともだ。準備不足だった。

Shippai suru no mo mottomo da. Junbibusoku datta.

Thất bại là đương nhiên. Do thiếu chuẩn bị mà.

8

合格するのももっともだ。彼はよく勉強した。

Goukaku suru no mo mottomo da. Kare wa yoku benkyou shita.

Đỗ là phải thôi. Anh ấy học chăm thế mà.

9

不満が出るのももっともだ。

Fuman ga deru no mo mottomo da.

Có sự bất mãn cũng là chuyện dễ hiểu.

10

泣きたくなるのももっともだ。

Nakitaku naru no mo mottomo da.

Muốn khóc cũng là lẽ thường thôi.

📖Ngữ pháp liên quan