Chủ đề N2

N2 1128Ngữ pháp

134. 抜きにして : Bỏ qua... / Không thể... nếu thiếu....

Grammar card for 134. 抜きにして

✏️Cấu trúc

N + 抜きにして / 抜きで / 抜きには

💡Cách sử dụng

1. Loại bỏ cái gì đó ra (thường dùng khi gọi món, hoặc bỏ qua rườm rà). 2. Nếu không có... thì không thể... (V-potential negative).

📚Ví dụ

1

冗談は抜きにして、真面目に話そう。

Joudan wa nuki ni shite, majime ni hanasou.

Bỏ qua chuyện đùa đi, hãy nói chuyện nghiêm túc nào.

2

挨拶は抜きにして、乾杯しましょう。

Aisatsu wa nuki ni shite, kanpai shimashou.

Bỏ qua phần chào hỏi đi, hãy cùng cạn ly nào.

3

ワサビ抜きでお願いします。

Wasabi nuki de onegai shimasu.

Làm ơn cho tôi suất không có mù tạt.

4

朝食抜きで学校へ行った。

Choushoku nuki de gakkou e itta.

Tôi đã đi học mà nhịn ăn sáng (bỏ bữa sáng).

5

彼の協力抜きには、この計画は成功しない。

Kare no kyouryoku nuki ni wa, kono keikaku wa seikou shinai.

Nếu thiếu sự hợp tác của anh ấy, kế hoạch này sẽ không thành công.

6

彼抜きではパーティーは始まらない。

Kare nuki dewa paatii wa hajimaranai.

Nếu thiếu anh ấy thì bữa tiệc không thể bắt đầu.

7

仕事の話は抜きにして、楽しみましょう。

Shigoto no hanashi wa nuki ni shite, tanoshimishou.

Bỏ qua chuyện công việc đi, hãy vui vẻ nào.

8

お世辞抜きで、本当に美味しかった。

Oseji nuki de, hontou ni oishikatta.

Không phải nịnh đâu, thực sự rất ngon đấy.

9

感情抜きで判断する。

Kanjou nuki de handan suru.

Phán đoán mà bỏ qua cảm xúc (lý trí).

10

前置きは抜きにして、本題に入りましょう。

Maeoki wa nuki ni shite, hondai ni hairimashou.

Bỏ qua phần mở đầu, hãy vào chủ đề chính nào.

📖Ngữ pháp liên quan