Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
88. にしても : Cho dù.

✏️Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + にしても💡Cách sử dụng
Diễn tả nhượng bộ. "Cho dù...", "Dù... đi chăng nữa".
📚Ví dụ
行くにしても準備が必要だ。
Iku ni shitemo junbi ga hitsuyou da.
Cho dù có đi thì cũng cần chuẩn bị.
忙しいにしても連絡してください。
Isogashii ni shitemo renraku shite kudasai.
Cho dù bận thì cũng hãy liên lạc.
安いにしても品質が悪い。
Yasui ni shitemo hinshitsu ga warui.
Cho dù rẻ nhưng chất lượng kém.
冗談にしてもひどい。
Joudan ni shitemo hidoi.
Cho dù là đùa nhưng quá đáng.
遅れるにしても連絡する。
Okureru ni shitemo renraku suru.
Cho dù muộn thì cũng liên lạc.
無理にしても頑張る。
Muri ni shitemo ganbaru.
Cho dù khó khăn thì cũng cố gắng.
嫌いにしても食べなさい。
Kirai ni shitemo tabenasai.
Cho dù ghét thì cũng phải ăn.
雨にしても行きます。
Ame ni shitemo ikimasu.
Cho dù mưa thì cũng đi.
失敗にしても経験になる。
Shippai ni shitemo keiken ni naru.
Cho dù thất bại cũng là kinh nghiệm.
高いにしても買う。
Takai ni shitemo kau.
Cho dù đắt thì cũng mua.