Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

88. にしても : Cho dù.

Grammar card for 88. にしても

✏️Cấu trúc

V/A/N (thường thể) + にしても

💡Cách sử dụng

Diễn tả nhượng bộ. "Cho dù...", "Dù... đi chăng nữa".

📚Ví dụ

1

行くにしても準備が必要だ。

Iku ni shitemo junbi ga hitsuyou da.

Cho dù có đi thì cũng cần chuẩn bị.

2

忙しいにしても連絡してください。

Isogashii ni shitemo renraku shite kudasai.

Cho dù bận thì cũng hãy liên lạc.

3

安いにしても品質が悪い。

Yasui ni shitemo hinshitsu ga warui.

Cho dù rẻ nhưng chất lượng kém.

4

冗談にしてもひどい。

Joudan ni shitemo hidoi.

Cho dù là đùa nhưng quá đáng.

5

遅れるにしても連絡する。

Okureru ni shitemo renraku suru.

Cho dù muộn thì cũng liên lạc.

6

無理にしても頑張る。

Muri ni shitemo ganbaru.

Cho dù khó khăn thì cũng cố gắng.

7

嫌いにしても食べなさい。

Kirai ni shitemo tabenasai.

Cho dù ghét thì cũng phải ăn.

8

雨にしても行きます。

Ame ni shitemo ikimasu.

Cho dù mưa thì cũng đi.

9

失敗にしても経験になる。

Shippai ni shitemo keiken ni naru.

Cho dù thất bại cũng là kinh nghiệm.

10

高いにしても買う。

Takai ni shitemo kau.

Cho dù đắt thì cũng mua.

📖Ngữ pháp liên quan