✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
87. に比べて : So với.

✏️Cấu trúc
N + に比べて / に比べると💡Cách sử dụng
Dùng để so sánh hai đối tượng. "So với...", "Nếu so với...".
📚Ví dụ
1
去年に比べて暖かい。
Kyonen ni kurabete atatakai.
Ấm hơn so với năm ngoái.
2
兄に比べて背が低い。
Ani ni kurabete se ga hikui.
Thấp hơn so với anh trai.
3
日本に比べて物価が安い。
Nihon ni kurabete bukka ga yasui.
Giá cả rẻ hơn so với Nhật.
4
前に比べて上手になった。
Mae ni kurabete jouzu ni natta.
Giỏi hơn so với trước.
5
東京に比べて静かだ。
Toukyou ni kurabete shizuka da.
Yên tĩnh hơn so với Tokyo.
6
彼に比べて若い。
Kare ni kurabete wakai.
Trẻ hơn so với anh ấy.
7
昨日に比べて寒い。
Kinou ni kurabete samui.
Lạnh hơn so với hôm qua.
8
他の国に比べて安全だ。
Hoka no kuni ni kurabete anzen da.
An toàn hơn so với nước khác.
9
以前に比べて忙しい。
Izen ni kurabete isogashii.
Bận hơn so với trước.
10
夏に比べて涼しい。
Natsu ni kurabete suzushii.
Mát hơn so với mùa hè.