Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

86. に~れる : Bị (ai đó / cái gì đó).

Grammar card for 86. に~れる

✏️Cấu trúc

N (người/vật) + に + V (thể bị động)

💡Cách sử dụng

Diễn tả thể bị động, bị ai đó hoặc cái gì đó tác động. "Bị...", "Được...".

📚Ví dụ

1

先生に褒められた。

Sensei ni homerareta.

Được thầy khen.

2

友達に裏切られた。

Tomodachi ni uragirareta.

Bị bạn phản bội.

3

親に叱られた。

Oya ni shikarareta.

Bị cha mẹ mắng.

4

犬に噛まれた。

Inu ni kamareta.

Bị chó cắn.

5

雨に降られた。

Ame ni furareta.

Bị mưa.

6

上司に呼ばれた。

Joushi ni yobareta.

Bị sếp gọi.

7

泥棒に盗まれた。

Dorobou ni nusumareta.

Bị trộm lấy mất.

8

蚊に刺された。

Ka ni sasareta.

Bị muỗi đốt.

9

彼に嘘をつかれた。

Kare ni uso wo tsukareta.

Bị anh ấy nói dối.

10

皆に笑われた。

Minna ni warawareta.

Bị mọi người cười.

📖Ngữ pháp liên quan