Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

85. によって : Được / Bởi.

Grammar card for 85. によって

✏️Cấu trúc

N + によって

💡Cách sử dụng

Diễn tả nguyên nhân, phương tiện, người thực hiện (bị động), hoặc sự khác biệt. "Bởi...", "Do...", "Tùy...".

📚Ví dụ

1

地震によって壊れた。

Jishin ni yotte kowareta.

Bị hư do động đất.

2

人によって意見が違う。

Hito ni yotte iken ga chigau.

Ý kiến khác nhau tùy người.

3

この本は彼によって書かれた。

Kono hon wa kare ni yotte kakareta.

Quyển sách này được viết bởi anh ấy.

4

努力によって成功した。

Doryoku ni yotte seikou shita.

Thành công nhờ nỗ lực.

5

場合によって変わる。

Baai ni yotte kawaru.

Thay đổi tùy trường hợp.

6

火事によって焼けた。

Kaji ni yotte yaketa.

Bị cháy do hỏa hoạn.

7

天候によって中止される。

Tenkou ni yotte chuushi sareru.

Bị hủy do thời tiết.

8

国によって文化が違う。

Kuni ni yotte bunka ga chigau.

Văn hóa khác nhau tùy quốc gia.

9

研究によって発見された。

Kenkyuu ni yotte hakken sareta.

Được phát hiện nhờ nghiên cứu.

10

状況によって判断する。

Joukyou ni yotte handan suru.

Phán đoán tùy tình huống.

📖Ngữ pháp liên quan