Chủ đề N2

N2 1327Ngữ pháp

132. のみならず〜も : Không chỉ... mà còn....

Grammar card for 132. のみならず〜も

✏️Cấu trúc

N / V / A + のみならず

💡Cách sử dụng

Dùng trong văn viết, văn phong trang trọng (cứng hơn "dake de naku").

📚Ví dụ

1

彼は英語のみならず、フランス語も話せる。

Kare wa Eigo nominarazu, Furansugo mo hanaseru.

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.

2

この問題は日本のみならず、世界中で起きている。

Kono mondai wa Nihon nominarazu, sekaijuu de okite iru.

Vấn đề này không chỉ xảy ra ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới.

3

子供のみならず、大人も楽しめる映画だ。

Kodomo nominarazu, otona mo tanoshimeru eiga da.

Đây là bộ phim mà không chỉ trẻ em, người lớn cũng có thể thưởng thức.

4

彼は歌のみならず、ダンスも上手だ。

Kare wa uta nominarazu, dansu mo jouzu da.

Anh ấy không chỉ hát hay mà nhảy cũng giỏi.

5

肉体的のみならず、精神的にも疲れた。

Nikutaiteki nominarazu, seishinteki ni mo tsukareta.

Tôi mệt mỏi không chỉ về thể xác mà còn cả tinh thần.

6

この薬は風邪のみならず、頭痛にも効く。

Kono kusuri wa kaze nominarazu, zutsuu ni mo kiku.

Thuốc này không chỉ chữa cảm cúm mà còn hiệu quả với đau đầu.

7

彼女は才能のみならず、努力も惜しまない。

Kanojo wa sainou nominarazu, doryoku mooshimanai.

Cô ấy không chỉ có tài năng mà còn không ngại nỗ lực.

8

国内のみならず、海外でも評判だ。

Kokunai nominarazu, kaigai demo hyouban da.

Nó nổi tiếng không chỉ trong nước mà cả nước ngoài.

9

学生のみならず、先生も参加した。

Gakusei nominarazu, sensei mo sanka shita.

Không chỉ học sinh mà giáo viên cũng tham gia.

10

環境破壊は人間のみならず、動物にも影響を与える。

Kankyouhakai wa ningen nominarazu, doubutsu ni mo eikyou wo ataeru.

Phá hủy môi trường ảnh hưởng không chỉ đến con người mà cả động vật.

📖Ngữ pháp liên quan