Chủ đề N1

N1 918Ngữ pháp

27. ながら : Tuy... nhưng... / Mặc dù... nhưng....

Grammar card for 27. ながら

✏️Cấu trúc

V-masu / Adj / N + ながら

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả sự đối lập giữa hai trạng thái, dù có vế A nhưng kết quả lại là vế B trái ngược.

📚Ví dụ

1

残念ながら、今回は不合格でした。

Zannen nagara, konkai wa fugoukaku deshita.

Rất tiếc nhưng lần này bạn đã không đỗ.

2

子供ながらに、社会の厳しさを知っている。

Kodomo nagara ni, shakai no kibishisa wo shitte iru.

Tuy là trẻ con nhưng nó đã biết được sự khắc nghiệt của xã hội.

3

分かっていながら、嘘をついてしまった。

Wakatte inagara, uso wo tsuite shimatta.

Mặc dù biết rõ nhưng tôi vẫn lỡ nói dối.

4

狭いながらも楽しい我が家。

Semai nagara mo tanoshii wagaya.

Dù là nhà hẹp nhưng là tổ ấm vui vẻ của tôi.

5

不慣れながら、精一杯務めさせていただきます。

Funare nagara, seiippai tsutome sasete itadakimasu.

Tuy chưa quen việc nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức mình.

6

身体は小さいながらも、力持ちだ。

Karada wa chiisai nagara mo, chikaramochi da.

Tuy thân hình nhỏ bé nhưng cậu ấy rất khỏe.

7

涙ながらに別れを告げた。

Namida nagara ni wakare wo tsugeta.

Trong dòng nước mắt, cô ấy đã nói lời chia tay.

8

悪口と知りながら、つい聞いてしまった。

Waruguchi to shirinagara, tsui kiite shimatta.

Mặc dù biết là nói xấu nhưng tôi vẫn lỡ nghe mất.

9

貧しいながらも心豊かな生活。

Mazushii nagara mo kokoro yutaka na seikatsu.

Cuộc sống tuy nghèo khó nhưng tâm hồn vẫn phong phú.

10

独学ながら、ピアノを弾きこなす。

Dokugaku nagara, piano wo hikikonasu.

Dù là tự học nhưng cậu ấy chơi đàn piano rất thạo.

📖Ngữ pháp liên quan