Chủ đề N2

N2 1421Ngữ pháp

195. 当然だ : Là đương nhiên / Dĩ nhiên là....

Grammar card for 195. 当然だ

✏️Cấu trúc

文 + のは当然だ / N + は当然だ

💡Cách sử dụng

Diễn tả một kết quả hoặc một trạng thái là hiển nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên.

📚Ví dụ

1

嘘をついたのだから、彼が怒るのも当然だ。

Uso wo tsuita no dakara, kare ga okoru no mo touzen da.

Vì đã nói dối nên anh ấy giận là điều đương nhiên.

2

練習を怠ければ、負けるのは当然だ。

Renshuu wo okotareba, makeru no wa touzen da.

Nếu lười luyện tập thì việc thua cuộc là đương nhiên.

3

彼の素晴らしい実績を考えれば、優勝は当然だ。

Kare no subarashii jisseki wo kangaereba, yuushou wa touzen da.

Nếu xét gương thành tích tuyệt vời của anh ấy thì việc vô địch là dĩ nhiên.

4

悪いことをすれば、罰を受けるのは当然だ。

Warui koto wo sureba, batsu wo ukeru no wa touzen da.

Làm việc xấu thì bị phạt là điều tất yếu.

5

毎日勉強したのだから、合格して当然だ。

Mainichi benkyou shita no dakara, goukaku shite touzen da.

Vì ngày nào cũng học nên đỗ là chuyện đương nhiên.

6

親として、子供の心配をするのは当然だ。

Oya toshite, kodomo no shinpai wo suru no wa touzen da.

Với tư cách là cha mẹ, lo lắng cho con cái là chuyện bình thường.

7

あれだけ大きな事故なら、ニュースになるのは当然だ。

Are dake ookina jiko nara, nyuusu ni naru no wa touzen da.

Vụ tai nạn lớn cỡ đó thì việc lên bản tin là dĩ nhiên.

8

給料をもらっているのだから、働くのは当然だ。

kyuuryou wo moratte iru no dakara, hataraku no wa touzen da.

Đã nhận lương thì phải làm việc là điều đương nhiên.

9

約束を破れば、信頼を失うのは当然だ。

yakusoku wo yabureba, shinrai wo ushinau no wa touzen da.

Thất hứa thì mất lòng tin là chuyện dĩ nhiên.

10

彼女の美しさなら、モデルに誘われるのも当然だ。

kanojo no utsukushisa nara, moderu ni sasowareru no mo touzen da.

Với vẻ đẹp của cô ấy thì việc được mời làm người mẫu là đương nhiên.

📖Ngữ pháp liên quan