Chủ đề N2

N2 862Ngữ pháp

194. とともに : Cùng với / Đồng thời với....

Grammar card for 194. とともに

✏️Cấu trúc

N + とともに / V-ru + とともに

💡Cách sử dụng

1. Cùng làm gì với ai đó. 2. Hai sự việc xảy ra đồng thời. 3. Sự thay đổi ở vế này kéo theo sự thay đổi ở vế kia.

📚Ví dụ

1

家族とともに新年を祝う。

Kazoku totomoni shinnen wo iwau.

Chào đón năm mới cùng với gia đình.

2

経済の発展とともに、人々の生活が変わった。

Keizai no hatten totomoni, hitobito no seikatsu ga kawatta.

Cùng với sự phát triển kinh tế, cuộc sống của người dân đã thay đổi.

3

喜びとともに、不安も感じている。

Yorokobi totomoni, fuan mo kanjite iru.

Đồng thời với niềm vui, tôi cũng cảm thấy bất an.

4

春の訪れとともに、花が咲き始めた。

Haru no otozure totomoni, hana ga saki hajimeta.

Cùng với sự ghé thăm của mùa xuân, hoa đã bắt đầu nở.

5

彼は人気歌手であるとともに、俳優としても活躍している。

Kare wa ninki kashu de aru totomoni, haiyuu toshite mo katsudou shite iru.

Anh ấy vừa là ca sĩ nổi tiếng, đồng thời cũng đang hoạt động tích cực với tư cách là diễn viên.

6

技術の進歩とともに、社会は便利になった。

Gijutsu no shinpo totomoni, shakai wa benri ni natta.

Cùng với tiến bộ kĩ thuật, xã hội đã trở nên tiện lợi hơn.

7

卒業とともに、故郷へ帰るつもりだ。

Sotsugyou totomoni, kokyou e kaeru tsumori da.

Ngay khi tốt nghiệp, tôi dự định sẽ quay về quê hương.

8

地震とともに、激しい落雷があった。

Jishin totomoni, hageshii rakurai ga atta.

Đồng thời với cơn động đất, đã có sấm chớp dữ dội.

9

年齢を重ねるとともに、体力も衰えていく。

Nenrei wo kasaneru totomoni, tairyoku mo otoroete iku.

Cùng với sự tăng dần của tuổi tác, thể lực cũng giảm dần.

10

新しいシステムの導入とともに、多くの問題が発生した。

Atarashii shisutemu no dounyuu totomoni, ooku no mondai ga hassei shita.

Đồng thời với việc đưa vào hệ thống mới, nhiều vấn đề đã phát sinh.

📖Ngữ pháp liên quan