Chủ đề N2

N2 440Ngữ pháp

192. とおり : Đúng như... / Theo đúng....

Grammar card for 192. とおり

✏️Cấu trúc

V-ru / V-ta + とおり / N + のとおり / N + どおり

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra theo đúng những gì đã nghĩ, đã nghe, đã thấy hoặc theo một tiêu chuẩn nào đó.

📚Ví dụ

1

先生が教えたとおりに、やってみてください。

Sensei ga oshieta toori ni, yatte mite kudasai.

Hãy thử làm đúng như những gì thầy giáo đã dạy.

2

計画どおり、万事順調に進んでいます。

Keikaku doori, banji junchou ni susunde imasu.

Mọi việc đang tiến triển thuận lợi theo đúng kế hoạch.

3

私が言ったとおりになったでしょう。

Watashi ga itta toori ni natta deshou.

Chẳng phải đã xảy ra đúng như những gì tôi nói sao.

4

地図のとおりに行けば、迷うことはありません。

Chizu no toori ni ikeba, mayou koto wa arimasen.

Nếu đi theo đúng bản đồ thì sẽ không bị lạc đâu.

5

あなたの思ったとおり、彼は来ませんでした。

Anata no omotta toori, kare wa kimasen deshita.

Đúng như bạn nghĩ, anh ấy đã không đến.

6

説明書のとおりに組み立てた。

setsumeisho no toori ni kumitateta.

Tôi đã lắp ráp theo đúng sách hướng dẫn.

7

予想どおりの結果になった。

yosou doori no kekka ni natta.

Kết quả đã xảy ra đúng như dự đoán.

8

噂どおり、あのレストランは美味しかった。

uwasa doori, ano resutoran wa oishikatta.

Đúng như lời đồn, nhà hàng đó rất ngon.

9

希望どおりの会社に就職できた。

kibou doori no kaisha ni shuushoku dekita.

Tôi đã xin được việc vào công ty đúng như nguyện vọng.

10

文字どおり、一生懸命頑張ります。

mojidoori, isshoukenmei ganbarimasu.

Tôi sẽ cố gắng hết sức đúng theo nghĩa đen của từ đó.

📖Ngữ pháp liên quan