Chủ đề N2

N2 223Ngữ pháp

93. ないことはない : Không phải là không....

Grammar card for 93. ないことはない

✏️Cấu trúc

V-nai/A-nai + ことはない

💡Cách sử dụng

Chấp nhận một phần sự việc, nhưng không khẳng định hoàn toàn (tương tự nai koto mo nai).

📚Ví dụ

1

走れば間に合わないことはない。

Hashireba maniawanai koto wa nai.

Nếu chạy thì không phải là không kịp.

2

納豆は食べられないことはないが、好きではない。

Nattou wa taberarenai koto wa nai ga, suki dewa nai.

Không phải là tôi không ăn được natto nhưng tôi không thích.

3

修理すれば使えないことはない。

Shuuri sureba tsukaenai koto wa nai.

Nếu sửa thì không phải là không dùng được.

4

彼の実力なら、合格できないことはないだろう。

Kare no jitsuryoku nara, goukaku dekinai koto wa nai darou.

Với thực lực của cậu ấy thì không phải là không thể đỗ.

5

君の言うことも理解できないことはない。

Kimi no iu koto mo rikai dekinai koto wa nai.

Không phải là tôi không hiểu điều cậu nói.

6

無理をすれば行けないことはない。

Muri wo sureba ikenai koto wa nai.

Nếu cố thì không phải là không đi được.

7

安ければ買わないことはない。

Yasukereba kawanai koto wa nai.

Nếu rẻ thì không phải là tôi sẽ không mua.

8

できればやりたくないが、やれないことはない。

Dekireba yaritakunai ga, yarenai koto wa nai.

Nếu được thì tôi không muốn làm, nhưng không phải là không làm được.

9

この問題は難しくないことはない。

Kono mondai wa muzukashikunai koto wa nai.

Bài toán này không phải là không khó (tức là nó khó).

10

可能性がないことはない。

Kanousei ga nai koto wa nai.

Không phải là không có khả năng.

📖Ngữ pháp liên quan