Chủ đề N2

N2 471Ngữ pháp

100. にほかならない : Chính là... / Không gì khác là....

Grammar card for 100. にほかならない

✏️Cấu trúc

N + にほかならない

💡Cách sử dụng

Dùng để khẳng định mạnh mẽ: lý do/nguyên nhân chính là cái đó, không phải cái nào khác.

📚Ví dụ

1

成功したのは、努力の結果にほかならない。

Seikou shita no wa, doryoku no kekka ni hoka naranai.

Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực.

2

彼が怒ったのは、君を心配しているからにほかならない。

Kare ga okotta no wa, kimi wo shinpai shite iru kara ni hoka naranai.

Anh ấy nổi giận chính là vì lo lắng cho cậu thôi.

3

この事故は、人為的ミスにほかならない。

Kono jiko wa, jin'iteki misu ni hoka naranai.

Tai nạn này chính là do lỗi của con người.

4

それが愛にほかならない。

Sore ga ai ni hoka naranai.

Đó chính là tình yêu.

5

今回の失敗は、準備不足にほかならない。

Konkai no shippai wa, junbibusoku ni hoka naranai.

Thất bại lần này chính là do thiếu chuẩn bị.

6

彼が選ばれたのは、実力があるからにほかならない。

Kare ga erabareta no wa, jitsuryoku ga aru kara ni hoka naranai.

Anh ấy được chọn chính là vì có thực lực.

7

これは嫉妬にほかならない。

Kore wa shitto ni hoka naranai.

Đây chính là sự ghen tị.

8

戦争は悲劇にほかならない。

Sensou wa higeki ni hoka naranai.

Chiến tranh chính là bi kịch.

9

我々の目的は、平和の維持にほかならない。

Wareware no mokuteki wa, heiwa no iji ni hoka naranai.

Mục đích của chúng ta chính là duy trì hòa bình.

10

彼女の涙は、喜びの涙にほかならない。

Kanojo no namida wa, yorokobi no namida ni hoka naranai.

Nước mắt của cô ấy chính là nước mắt của niềm vui.

📖Ngữ pháp liên quan