Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
16. だらけ : Đầy / Toàn là (thường mang nghĩa tiêu cực).

✏️Cấu trúc
N + だらけ💡Cách sử dụng
Dùng để chỉ một bề mặt bị bao phủ bởi thứ gì đó bẩn hoặc không mong muốn (bùn, nợ, lỗi sai).
📚Ví dụ
この作文は間違いだらけだ。
Kono sakubun wa machigai darake da.
Bài văn này đầy lỗi sai.
泥だらけになって遊ぶ。
Doro darake ni natte asobu.
Chơi bời đến mức người đầy bùn đất.
借金だらけの生活。
Shakkin darake no seikatsu.
Cuộc sống ngập trong nợ nần.
部屋がゴミだらけだ。
Heya ga gomi darake da.
Căn phòng đầy rác.
傷だらけの人生。
Kizu darake no jinsei.
Cuộc đời đầy rẫy những vết thương.
この靴は砂だらけだ。
Kono kutsu wa suna darake da.
Đôi giày này đầy cát.
血だらけの男が倒れている。
Chi darake no otoko ga taorete iru.
Một người đàn ông đầy máu đang nằm đó.
矛盾だらけの説明。
Mujun darake no setsumei.
Lời giải thích đầy rẫy sự mâu thuẫn.
しわだらけのシャツ。
Shiwa darake no shatsu.
Cái áo sơ mi đầy nếp nhăn.
埃だらけの本棚。
Hokori darake no hondana.
Giá sách đầy bụi bặm.