Chủ đề N2

N2 432Ngữ pháp

14. だけに : Chính vì... nên lại càng....

Grammar card for 14. だけに

✏️Cấu trúc

N + だけに / V-plain + だけに

💡Cách sử dụng

Dùng để nhấn mạnh rằng do có một lý do đặc biệt nên kết quả/trạng thái sau đó càng trở nên rõ rệt hơn.

📚Ví dụ

1

期待していただけに、不合格だと知ってがっかりした。

Kitai shite ita dake ni, fugoukaku da to shitte gakkari shita.

Chính vì đã kỳ vọng nhiều nên khi biết thi trượt tôi lại càng thấy thất vọng hơn.

2

彼は若いだけに、立ち直りも早い。

Kare wa wakai dake ni, tachinaori mo hayai.

Chính vì anh ấy còn trẻ nên hồi phục cũng nhanh hơn.

3

苦労しただけに、成功した時の喜びは大きかった。

Kurou shite ita dake ni, seikou shita toki no yorokobi wa ookikatta.

Chính vì đã vất vả nên niềm vui khi thành công lại càng lớn.

4

この本は高いだけに、内容が充実している。

Kono hon wa takai dake ni, naiyou ga juujitsu shite iru.

Quyển sách này chính vì đắt nên nội dung rất phong phú (xứng tầm giá).

5

駅に近いだけに、家賃が高い。

Eki ni chikai dake ni, yachin ga takai.

Chính vì gần ga nên tiền thuê nhà đắt là đương nhiên.

6

週末だけに、道が混んでいる。

Shuumatsu dake ni, michi ga konde iru.

Chính vì là cuối tuần nên đường lại càng đông.

7

夜遅いだけに、あたりは静まり返っている。

Yoru osoi dake ni, atari wa shizumarikaette iru.

Chính vì đêm đã khuya nên xung quanh im phăng phắc.

8

子供なだけに、正直だ。

Kodomo na dake ni, shoujiki da.

Chính vì là trẻ con nên chúng rất thành thật.

9

有名人なだけに、どこへ行っても目立つ。

Yuumeijin na dake ni, doko e ittemo medatsu.

Chính vì là người nổi tiếng nên đi đâu cũng bị chú ý.

10

楽しみだっただけに、中止は残念だ。

Tanoshimi datta dake ni, chuushi wa zannen da.

Chính vì đã rất mong đợi nên việc bị hủy thật đáng tiếc.

📖Ngữ pháp liên quan