Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
12. だけ : Đến mức tối đa có thể / Được chừng nào hay chừng đó.

✏️Cấu trúc
Vる (từ điển) + だけ + V💡Cách sử dụng
Diễn tả việc làm hết khả năng có thể, làm được bao nhiêu thì làm bấy nhiêu.
📚Ví dụ
できるだけ早く来てください。
Dekiru dake hayaku kite kudasai.
Hãy đến sớm nhất có thể.
食べられるだけ食べた。
Taberareru dake tabeta.
Tôi đã ăn hết sức mình có thể.
できるだけ頑張ります。
Dekiru dake ganbarimasu.
Tôi sẽ cố gắng hết sức.
知っているだけ教えてあげる。
Shitteiru dake oshiete ageru.
Tôi sẽ chỉ cho bạn tất cả những gì tôi biết.
持てるだけ持って行った。
Moteru dake motte itta.
Tôi đã mang theo hết sức mình có thể.
走れるだけ走った。
Hashireru dake hashitta.
Tôi đã chạy hết sức mình.
できるだけ安く買いたい。
Dekiru dake yasuku kaitai.
Tôi muốn mua rẻ nhất có thể.
言えるだけのことは言った。
Ieru dake no koto wa itta.
Tôi đã nói hết những gì có thể nói.
できるだけ静かにしてください。
Dekiru dake shizuka ni shite kudasai.
Hãy yên lặng nhất có thể.
覚えられるだけ覚えた。
Oboerareru dake oboeta.
Tôi đã nhớ hết sức mình có thể.