Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

12. だけ : Đến mức tối đa có thể / Được chừng nào hay chừng đó.

Grammar card for 12. だけ

✏️Cấu trúc

Vる (từ điển) + だけ + V

💡Cách sử dụng

Diễn tả việc làm hết khả năng có thể, làm được bao nhiêu thì làm bấy nhiêu.

📚Ví dụ

1

できるだけ早く来てください。

Dekiru dake hayaku kite kudasai.

Hãy đến sớm nhất có thể.

2

食べられるだけ食べた。

Taberareru dake tabeta.

Tôi đã ăn hết sức mình có thể.

3

できるだけ頑張ります。

Dekiru dake ganbarimasu.

Tôi sẽ cố gắng hết sức.

4

知っているだけ教えてあげる。

Shitteiru dake oshiete ageru.

Tôi sẽ chỉ cho bạn tất cả những gì tôi biết.

5

持てるだけ持って行った。

Moteru dake motte itta.

Tôi đã mang theo hết sức mình có thể.

6

走れるだけ走った。

Hashireru dake hashitta.

Tôi đã chạy hết sức mình.

7

できるだけ安く買いたい。

Dekiru dake yasuku kaitai.

Tôi muốn mua rẻ nhất có thể.

8

言えるだけのことは言った。

Ieru dake no koto wa itta.

Tôi đã nói hết những gì có thể nói.

9

できるだけ静かにしてください。

Dekiru dake shizuka ni shite kudasai.

Hãy yên lặng nhất có thể.

10

覚えられるだけ覚えた。

Oboerareru dake oboeta.

Tôi đã nhớ hết sức mình có thể.

📖Ngữ pháp liên quan