Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

13. だけでなく : Không chỉ... mà còn.

Grammar card for 13. だけでなく

✏️Cấu trúc

N/V/A + だけでなく + N/V/A + も

💡Cách sử dụng

Diễn tả không chỉ có A mà còn có cả B. Dùng để liệt kê nhiều yếu tố.

📚Ví dụ

1

彼は日本語だけでなく、英語も話せる。

Kare wa nihongo dake de naku, eigo mo hanaseru.

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.

2

彼女は美しいだけでなく、頭もいい。

Kanojo wa utsukushii dake de naku, atama mo ii.

Cô ấy không chỉ đẹp mà còn thông minh.

3

日本だけでなく、韓国にも行きたい。

Nihon dake de naku, kankoku nimo ikitai.

Tôi không chỉ muốn đi Nhật mà còn muốn đi Hàn Quốc.

4

勉強だけでなく、運動もしなさい。

Benkyou dake de naku, undou mo shinasai.

Không chỉ học mà còn phải tập thể dục.

5

大人だけでなく、子供も楽しめる。

Otona dake de naku, kodomo mo tanoshimeru.

Không chỉ người lớn mà trẻ em cũng thích thú.

6

彼は歌うだけでなく、踊りも上手だ。

Kare wa utau dake de naku, odori mo jouzu da.

Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.

7

東京だけでなく、大阪も訪れた。

Toukyou dake de naku, oosaka mo otozureta.

Tôi không chỉ đến Tokyo mà còn đến Osaka.

8

味だけでなく、見た目も大切だ。

Aji dake de naku, mitame mo taisetsu da.

Không chỉ vị mà hình thức cũng quan trọng.

9

平日だけでなく、週末も働いている。

Heijitsu dake de naku, shuumatsu mo hataraiteiru.

Không chỉ ngày thường mà cuối tuần cũng làm việc.

10

本だけでなく、雑誌も読む。

Hon dake de naku, zasshi mo yomu.

Không chỉ đọc sách mà còn đọc tạp chí.

📖Ngữ pháp liên quan