Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
15. だけど : Nhưng mà.

✏️Cấu trúc
Câu 1 + だけど + Câu 2💡Cách sử dụng
Dạng văn nói thân mật của "だが" hoặc "けれども". Dùng để nối hai câu đối lập hoặc bổ sung.
📚Ví dụ
行きたいんだけど、時間がない。
Ikitain dakedo, jikan ga nai.
Tôi muốn đi nhưng mà không có thời gian.
美味しいんだけど、高い。
Oishiin dakedo, takai.
Ngon nhưng mà đắt.
知ってるんだけど、忘れちゃった。
Shitterun dakedo, wasurechatta.
Tôi biết nhưng mà quên mất rồi.
頑張ったんだけど、ダメだった。
Ganbattan dakedo, dame datta.
Tôi đã cố gắng nhưng mà không được.
聞いたんだけど、本当?
Kiitan dakedo, hontou?
Tôi nghe nói nhưng mà có thật không?
好きなんだけど、言えない。
Sukinan dakedo, ienai.
Tôi thích nhưng mà không nói được.
簡単なんだけど、時間がかかる。
Kantanan dakedo, jikan ga kakaru.
Đơn giản nhưng mà mất thời gian.
会いたいんだけど、忙しい。
Aitain dakedo, isogashii.
Tôi muốn gặp nhưng mà bận.
分かるんだけど、できない。
Wakarun dakedo, dekinai.
Tôi hiểu nhưng mà không làm được.
欲しいんだけど、お金がない。
Hoshiin dakedo, okane ga nai.
Tôi muốn nhưng mà không có tiền.