Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

15. だけど : Nhưng mà.

Grammar card for 15. だけど

✏️Cấu trúc

Câu 1 + だけど + Câu 2

💡Cách sử dụng

Dạng văn nói thân mật của "だが" hoặc "けれども". Dùng để nối hai câu đối lập hoặc bổ sung.

📚Ví dụ

1

行きたいんだけど、時間がない。

Ikitain dakedo, jikan ga nai.

Tôi muốn đi nhưng mà không có thời gian.

2

美味しいんだけど、高い。

Oishiin dakedo, takai.

Ngon nhưng mà đắt.

3

知ってるんだけど、忘れちゃった。

Shitterun dakedo, wasurechatta.

Tôi biết nhưng mà quên mất rồi.

4

頑張ったんだけど、ダメだった。

Ganbattan dakedo, dame datta.

Tôi đã cố gắng nhưng mà không được.

5

聞いたんだけど、本当?

Kiitan dakedo, hontou?

Tôi nghe nói nhưng mà có thật không?

6

好きなんだけど、言えない。

Sukinan dakedo, ienai.

Tôi thích nhưng mà không nói được.

7

簡単なんだけど、時間がかかる。

Kantanan dakedo, jikan ga kakaru.

Đơn giản nhưng mà mất thời gian.

8

会いたいんだけど、忙しい。

Aitain dakedo, isogashii.

Tôi muốn gặp nhưng mà bận.

9

分かるんだけど、できない。

Wakarun dakedo, dekinai.

Tôi hiểu nhưng mà không làm được.

10

欲しいんだけど、お金がない。

Hoshiin dakedo, okane ga nai.

Tôi muốn nhưng mà không có tiền.

📖Ngữ pháp liên quan