Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

11. ~べきだ : Phải/nên làm gì.

Grammar card for 11. ~べきだ

✏️Cấu trúc

Vる (từ điển) + べきだ / Nである + べきだ

💡Cách sử dụng

Diễn tả nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm hoặc điều đáng lẽ phải làm theo lẽ phải. Mang tính khách quan hơn "なければならない".

📚Ví dụ

1

学生は勉強するべきだ。

Gakusei wa benkyou suru beki da.

Học sinh phải học bài.

2

約束は守るべきだ。

Yakusoku wa mamoru beki da.

Lời hứa phải giữ.

3

親を大切にするべきだ。

Oya wo taisetsu ni suru beki da.

Phải trân trọng cha mẹ.

4

嘘をつくべきではない。

Uso wo tsuku beki dewa nai.

Không nên nói dối.

5

健康のために運動するべきだ。

Kenkou no tame ni undou suru beki da.

Nên tập thể dục vì sức khỏe.

6

彼に謝るべきだと思う。

Kare ni ayamaru beki da to omou.

Tôi nghĩ nên xin lỗi anh ấy.

7

規則は守るべきだ。

Kisoku wa mamoru beki da.

Phải tuân thủ quy tắc.

8

環境を守るべきだ。

Kankyou wo mamoru beki da.

Phải bảo vệ môi trường.

9

時間を大切にするべきだ。

Jikan wo taisetsu ni suru beki da.

Phải trân trọng thời gian.

10

真実を話すべきだ。

Shinjitsu wo hanasu beki da.

Phải nói sự thật.

📖Ngữ pháp liên quan