✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
10. ~ちゃった : Làm mất rồi / Lỡ làm... / Hoàn thành.

✏️Cấu trúc
Vて (bỏ て) + ちゃった💡Cách sử dụng
Dạng văn nói thân mật của "てしまいました". Diễn tả sự hoàn thành xong, hoặc sự tiếc nuối khi lỡ làm điều gì không nên.
📚Ví dụ
1
このケーキ、全部食べちゃった。
Kono keeki, zenbu tabechatta.
Tôi lỡ ăn hết cái bánh này rồi.
2
宿題を忘れちゃった。
Shukudai wo wasurechatta.
Tớ quên bài tập về nhà mất tiêu rồi.
3
お皿を割っちゃった。
Osara wo wacchatta.
Tôi lỡ làm vỡ cái đĩa rồi.
4
財布を落としちゃった。
Saifu wo otoshichatta.
Tôi làm rơi ví mất rồi.
5
朝寝坊しちゃった。
Asanebou shichatta.
Sáng nay tớ lỡ ngủ quên.
6
言っちゃった。
Icchatta.
Lỡ mồm nói ra rồi.
7
転んじゃった。
Koronjatta.
Tớ bị ngã uỵch một cái.
8
売っちゃったよ。
Ucchatta yo.
Tớ bán mất rồi.
9
金魚が死んじゃった。
Kingyo ga shinjatta.
Con cá vàng của tớ chết mất rồi.
10
お金を使いすぎちゃった。
Okane wo tsukaisugichatta.
Tớ lỡ tiêu quá nhiều tiền rồi.