Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
8. 別に~ない : Không có gì đặc biệt / Không hẳn là....

✏️Cấu trúc
別に + (V/A)ない💡Cách sử dụng
Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, hoặc thể hiện sự không quan tâm, "không có gì to tát".
📚Ví dụ
別に何でもないよ。
Betsu ni nan demo nai yo.
Không có gì đâu (chuyện nhỏ ấy mà).
別に彼のことが嫌いなわけではない。
Betsu ni kare no koto ga kirai na wake dewa nai.
Tôi cũng không hẳn là ghét anh ta.
「怒ってる?」「ううん、別に」
"Okotteru?" "Uun, betsu ni"
"Đang giận à?" "Không, đâu có gì (bình thường)."
欲しいものは別にない。
Hoshii mono wa betsu ni nai.
Tôi không đặc biệt muốn cái gì cả.
別に忙しくないよ。
Betsu ni isogashikunai yo.
Tớ cũng không bận lắm đâu.
別に理由はないけど、なんとなく。
Betsu ni riyuu wa nai kedo, nantonaku.
Không có lý do gì đặc biệt, chỉ là thích thế thôi.
その映画、別に面白くなかった。
Sono eiga, betsu ni omoshirokunakatta.
Phim đó cũng chẳng hay lắm.
別に気にしていない。
Betsu ni ki ni shiteinai.
Tôi không bận tâm lắm.
「何か飲む?」「別にいらない」
"Nanika nomu?" "Betsu ni iranai"
"Uống gì không?" "Thôi không cần đâu."
謝る必要は別にないよ。
Ayamaru hitsuyou wa betsu ni nai yo.
Không cần thiết phải xin lỗi đâu.