Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

8. 別に~ない : Không có gì đặc biệt / Không hẳn là....

Grammar card for 8. 別に~ない

✏️Cấu trúc

別に + (V/A)ない

💡Cách sử dụng

Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, hoặc thể hiện sự không quan tâm, "không có gì to tát".

📚Ví dụ

1

別に何でもないよ。

Betsu ni nan demo nai yo.

Không có gì đâu (chuyện nhỏ ấy mà).

2

別に彼のことが嫌いなわけではない。

Betsu ni kare no koto ga kirai na wake dewa nai.

Tôi cũng không hẳn là ghét anh ta.

3

「怒ってる?」「ううん、別に」

"Okotteru?" "Uun, betsu ni"

"Đang giận à?" "Không, đâu có gì (bình thường)."

4

欲しいものは別にない。

Hoshii mono wa betsu ni nai.

Tôi không đặc biệt muốn cái gì cả.

5

別に忙しくないよ。

Betsu ni isogashikunai yo.

Tớ cũng không bận lắm đâu.

6

別に理由はないけど、なんとなく。

Betsu ni riyuu wa nai kedo, nantonaku.

Không có lý do gì đặc biệt, chỉ là thích thế thôi.

7

その映画、別に面白くなかった。

Sono eiga, betsu ni omoshirokunakatta.

Phim đó cũng chẳng hay lắm.

8

別に気にしていない。

Betsu ni ki ni shiteinai.

Tôi không bận tâm lắm.

9

「何か飲む?」「別にいらない」

"Nanika nomu?" "Betsu ni iranai"

"Uống gì không?" "Thôi không cần đâu."

10

謝る必要は別にないよ。

Ayamaru hitsuyou wa betsu ni nai yo.

Không cần thiết phải xin lỗi đâu.

📖Ngữ pháp liên quan