Chủ đề N3

N3 336Ngữ pháp

8. 別に~ない : Không có gì đặc biệt / Không hẳn là....

Grammar card for 8. 別に~ない

✏️Cấu trúc

別に + (V/A)ない

💡Cách sử dụng

Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, hoặc thể hiện sự không quan tâm, "không có gì to tát".

📚Ví dụ

1

暗そうな顔をしているけど、どうしたの?「別に何でもないよ」

Kurasou na kao wo shiteiru kedo, doushita no? "Betsu ni nan demo nai yo"

Trông mặt bạn có vẻ buồn, có chuyện gì vậy? "Không, chẳng có gì đâu (chuyện nhỏ ấy mà)."

2

誤解しないでほしいんだけど、別に彼のことが嫌いなわけではないんだ。

Gokai shinaide hoshii n dakedo, betsu ni kare no koto ga kirai na wake dewa nai n da.

Tôi muốn bạn đừng hiểu lầm, cũng không hẳn là tôi ghét anh ta đâu.

3

「さっきから黙っているけど、怒ってる?」「ううん、別に怒ってないよ」

"Sakki kara damatteiru kedo, okotteru?" "Uun, betsu ni okottenai yo"

"Từ nãy giờ cứ im lặng suốt, đang giận à?" "Không, tớ đâu có giận gì đâu (bình thường mà)."

4

誕生日だから何かプレゼントをあげたいけど、欲しいものは別にないですか?

Tanjoubi dakara nanika purezento wo agetai kedo, hoshii mono wa betsu ni nai desu ka?

Vì là sinh nhật nên tớ muốn tặng quà, cậu có đặc biệt muốn cái gì không?

5

今から遊びに行かない?「忙しくなければいいけど」「別に忙しくないよ」

Ima kara asobi ni ikanai? "Isogashikunakereba ii kedo" "Betsu ni isogashikunai yo"

Bây giờ đi chơi không? "Nếu bạn không bận thì tốt" "Tớ cũng không bận lắm đâu (rảnh mà)."

6

どうしてあんなことをしたの?「別に深い理由はないけど、なんとなく」

Doushite anna koto wo shita no? "Betsu ni fukai riyuu wa nai kedo, nantonaku"

Tại sao cậu lại làm chuyện như thế? "Cũng không có lý do gì sâu xa cả, chỉ là tự nhiên thích thế thôi."

7

評判が良かったから見てみたけど、その映画、別に面白くなかった。

Hyouban ga yokatta kara mitemita kedo, sono eiga, betsu ni omoshirokunakatta.

Thấy mọi người khen nên tôi đã xem thử, nhưng bộ phim đó cũng chẳng hay lắm (bình thường thôi).

8

陰で色々言われているみたいだけど、私は別に気にしていない。

Kage de iroiro iwareteiru mitai dakedo, watashi wa betsu ni ki ni shiteinai.

Nghe nói sau lưng có nhiều lời bàn tán, nhưng tôi không bận tâm lắm (mặc kệ họ).

9

「喉が渇いたでしょう。何か飲む?」「ありがとう、でも今は別にいらない」

"Nodo ga kawaita deshou. Nanika nomu?" "Arigatou, demo ima wa betsu ni iranai"

"Chắc bạn khát rồi hả. Uống gì không?" "Cảm ơn, nhưng giờ tớ cũng chưa cần gì (không khát lắm)."

10

そんなに恐縮しないで。謝る必要は別にないよ。

Sonna ni kyoushuku shinaide. Ayamaru hitsuyou wa betsu ni nai yo.

Đừng có khách sáo quá thế. Không cần thiết phải xin lỗi đâu (không có gì to tát cả).

📖Ngữ pháp liên quan