Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
11. だが : Nhưng / Thế nhưng....

✏️Cấu trúc
文1. だが 文2.💡Cách sử dụng
Dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược nhau, mang tính chất trang trọng hơn "demo" hoặc "dakedo".
📚Ví dụ
彼は秀才だ。だが、努力家ではない。
Kare wa shuusai da. Daga, doryokuka dewa nai.
Anh ấy là người tài giỏi. Nhưng, không phải là người nỗ lực.
努力した。だが、結果は出なかった。
Doryoku shita. Daga, kekka wa denakatta.
Tôi đã cố gắng. Nhưng, kết quả vẫn không có.
日本は豊かだ。だが、幸福度は高くない。
Nihon wa yutaka da. Daga, koufukudo wa takakunai.
Nhật Bản giàu có. Nhưng, chỉ số hạnh phúc không cao.
行きたかった。だが、時間がなかった。
Ikitakatta. Daga, jikan ga nakatta.
Tôi đã muốn đi. Nhưng, tôi không có thời gian.
正しい。だが、心に響かない。
Tadashii. Daga, kokoro ni hibikanai.
Đúng vậy. Nhưng, nó không chạm tới trái tim.
彼は嘘つきだ。だが、憎めない。
Kare wa usotsuki da. Daga, nikumenai.
Anh ta là kẻ nói dối. Nhưng, không thể ghét được.
雨が降っている。だが、出かけるつもりだ。
Ame ga futte iru. Daga, dekakeru tsumori da.
Trời đang mưa. Nhưng, tôi vẫn định đi ra ngoài.
安い。だが、品質は悪い。
Yasui. Daga, hinshitsu wa warui.
Rẻ. Nhưng, chất lượng thì tồi.
冬が来た。だが、寒くない。
Fuyu ga kita. Daga, samukunai.
Mùa đông tới rồi. Nhưng, trời không lạnh.
失敗した。だが、後悔はしていない。
Shippai shita. Daga, koukai wa shite inai.
Tôi đã thất bại. Nhưng, tôi không hối hận.