
Tam giác Cho - Nhận: Ai cho ai?
Người Nhật cực kỳ coi trọng hướng của hành động (Ai làm cho ai).
1. Ageru (あげる) - Tặng (Hướng ra ngoài)
- Hướng: TÔI -> Người khác. (Hoặc Người A -> Người B).
- Ý nghĩa: Tôi tặng, tôi cho.
- Cấm kỵ: Tuyệt đối KHÔNG dùng "Tôi Ageru cho người vai vế cao hơn (Sếp, Thầy)". Vì "Ageru" còn có nghĩa là "bố thí/cho".
- (Với sếp, phải dùng khiêm nhường ngữ "Sashiagemasu").
- Ví dụ:
- Tôi tặng hoa cho bạn gái: 私は彼女に花をあげました。
2. Morau (もらう) - Nhận (Hướng vào trong)
- Hướng: TÔI <- (Nhận từ) <- Người khác.
- Chủ ngữ: Luôn là NGƯỜI NHẬN.
- Trợ từ: Đi với NI (に) hoặc KARA (から) chỉ người cho.
- Ví dụ:
- Tôi nhận đồng hồ từ mẹ: 私は母に時計をもらいました。
3. Kureru (くれる) - Tặng TÔI (Đặc biệt!)
Đây là từ rắc rối nhất nhưng quan trọng nhất.
- Hướng: Người khác -> (Tặng cho) -> TÔI (hoặc người nhà tôi).
- Chủ ngữ: Luôn là NGƯỜI CHO.
- Tại sao lại cần từ này?
- Tiếng Việt chỉ có "Cho/Tặng".
- Tiếng Nhật phân biệt: "Anh ấy cho NGƯỜI KHÁC" (Ageru) và "Anh ấy cho TÔI" (Kureru).
- Dùng Kureru thể hiện sự biết ơn vì người ta đã làm gì đó cho CÁI TÔI của mình.
- Ví dụ:
- (Đúng) Tanaka-san tặng tôi sách: 田中さんは私に本をくれました。
- (Nếu dùng "Agemashita" ở đây, câu văn nghe như Tanaka đang ném cuốn sách vào mặt tôi, rất thô lỗ).
Tổng kết công thức
- Tôi cho Người khác -> Ageru.
- Người khác cho Người khác -> Ageru.
- Người khác cho TÔI -> KURERU (Bắt buộc).
1.303 lượt xem