Giải mã Kính ngữ N4: Tam giác Cho - Nhận (Agemasu/Kuremasu/Moraimasu)

Một trong những bài khó nhất Minna no Nihongo bài 24. Phân biệt Kureru và Ageru - Chìa khóa của văn hóa "Biết ơn" Nhật Bản.

0 phút1.303 lượt xem

Chủ đề

Giải mã Kính ngữ N4: Tam giác Cho - Nhận (Agemasu/Kuremasu/Moraimasu)

Gift Giving

Tam giác Cho - Nhận: Ai cho ai?

Người Nhật cực kỳ coi trọng hướng của hành động (Ai làm cho ai).

1. Ageru (あげる) - Tặng (Hướng ra ngoài)

  • Hướng: TÔI -> Người khác. (Hoặc Người A -> Người B).
  • Ý nghĩa: Tôi tặng, tôi cho.
  • Cấm kỵ: Tuyệt đối KHÔNG dùng "Tôi Ageru cho người vai vế cao hơn (Sếp, Thầy)". Vì "Ageru" còn có nghĩa là "bố thí/cho".
    • (Với sếp, phải dùng khiêm nhường ngữ "Sashiagemasu").
  • Ví dụ:
    • Tôi tặng hoa cho bạn gái: 私は彼女に花をあげました。

2. Morau (もらう) - Nhận (Hướng vào trong)

  • Hướng: TÔI <- (Nhận từ) <- Người khác.
  • Chủ ngữ: Luôn là NGƯỜI NHẬN.
  • Trợ từ: Đi với NI (に) hoặc KARA (から) chỉ người cho.
  • Ví dụ:
    • Tôi nhận đồng hồ từ mẹ: 私は母に時計をもらいました。

3. Kureru (くれる) - Tặng TÔI (Đặc biệt!)

Đây là từ rắc rối nhất nhưng quan trọng nhất.

  • Hướng: Người khác -> (Tặng cho) -> TÔI (hoặc người nhà tôi).
  • Chủ ngữ: Luôn là NGƯỜI CHO.
  • Tại sao lại cần từ này?
    • Tiếng Việt chỉ có "Cho/Tặng".
    • Tiếng Nhật phân biệt: "Anh ấy cho NGƯỜI KHÁC" (Ageru) và "Anh ấy cho TÔI" (Kureru).
    • Dùng Kureru thể hiện sự biết ơn vì người ta đã làm gì đó cho CÁI TÔI của mình.
  • Ví dụ:
    • (Đúng) Tanaka-san tặng tôi sách: 田中さんは私に本をくれました。
    • (Nếu dùng "Agemashita" ở đây, câu văn nghe như Tanaka đang ném cuốn sách vào mặt tôi, rất thô lỗ).

Tổng kết công thức

  1. Tôi cho Người khác -> Ageru.
  2. Người khác cho Người khác -> Ageru.
  3. Người khác cho TÔI -> KURERU (Bắt buộc).
1.303 lượt xem