
Cẩm nang Chúc Tết tiếng Nhật (Oshougatsu)
Chúc Tết ở Nhật không chỉ là "Happy New Year". Tùy vào đối tượng (Sếp, Khách hàng, Bạn bè) và thời điểm (Trước hay Sau Giao thừa) mà cách nói sẽ khác nhau hoàn toàn. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ nhất.
1. Trước Giao thừa (Trước ngày 1/1)
Lưu ý: Tuyệt đối không nói "Chúc mừng năm mới" khi năm mới chưa đến. Người Nhật coi đây là điềm gở (nói trước bước không qua).
- Phổ thông: 良いお年を (Yoi otoshi o)
- Nghĩa: Chúc bạn đón một năm mới tốt lành.
- Dùng cho: Đồng nghiệp, bạn bè, người quen xã giao.
- Lịch sự (Với Sếp/Người lớn): 良いお年をお迎えください (Yoi otoshi o omukae kudasai)
- Nghĩa: Xin hãy đón một năm mới thật tốt đẹp ạ.
2. Sau Giao thừa (Từ ngày 1/1)
Đây là lúc bạn được phép bung lụa câu "Chúc mừng năm mới".
A. Cơ bản & Trang trọng (Standard Formal)
- Câu chuẩn: 明けましておめでとうございます (Akemashite omedetou gozaimasu)
- Nghĩa: Chúc mừng năm mới đã mở ra.
- Thường đi kèm: 今年もよろしくお願いします (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu)
- Nghĩa: Năm nay cũng mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.
Combo bất bại: Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu.
B. Siêu trang trọng (Business/Email cho Khách hàng)
Dùng trong email công việc hoặc khi chào giám đốc, đối tác lớn.
- Câu 1: 謹んで新年のお慶びを申し上げます (Tsutsushinde shinnen no diyororokobi o moushiagemasu)
- Nghĩa: Tôi xin kính cẩn dâng lời chúc mừng năm mới. (Nghe rất "kính cẩn" đúng không? Dùng cái này là +10 điểm lịch thiệp).
- Câu 2: 旧年中は大変お世話になりました (Kyuunenchuu wa taihen osewa ni narimashita)
- Nghĩa: Cảm ơn ngài đã chiếu cố tôi rất nhiều trong năm cũ.
C. Suồng sã (Bạn bè thân thiết / Anime Style)
Chỉ dùng cho bạn bè cực thân hoặc người ít tuổi hơn. Cấm dùng với sếp!
- Ake-ome! (Viết tắt của Akemashite Omedetou)
- Koto-yoro! (Viết tắt của Kotoshi mo Yoroshiku)
- Happy New Year! (Người Nhật trẻ cũng thích dùng tiếng Anh).
3. Các câu chúc cụ thể (Sức khỏe, Thành công)
Thường viết trong Nengajo (Thiệp mừng năm mới).
- Chúc sức khỏe:
- ご健康を心よりお祈り申し上げます (Gokenkou o kokoro yori oinori moushiagemasu) - Cầu chúc từ đáy lòng cho sức khỏe của ngài.
- Chúc công việc thăng tiến:
- ますますのご活躍をお祈り申し上げます (Masumasu no gokatsuyaku o oinori moushiagemasu) - Chúc ngài ngày càng thành công rực rỡ hơn nữa.
- Chúc gia đình hạnh phúc:
- ご家族皆様のご多幸をお祈り申し上げます (Gokazoku minasama no gotakou o oinori moushiagemasu).
4. Những điều CẤM KỴ (Taboo) trong ngày Tết
Tránh dùng những từ có âm Hán mang nghĩa "mất mát", "kết thúc" trong thiệp chúc Tết.
- Kyonen (Năm ngoái): Chữ "Kyo" (Khứ) có nghĩa là bỏ đi, chết đi.
- Thay bằng: Sakunen (Tạc niên) hoặc Kyuunen (Cựu niên).
- Yaberu, Owaru (Rách, Kết thúc): Tránh nói những từ mang nghĩa tiêu cực này đầu năm.
Tóm lại: Nếu bí quá, cứ dùng "Akemashite omedetou gozaimasu" là an toàn nhất!