
"Cửa Mở" hay "Mở Cửa"?
Trong tiếng Việt, ta nói "Tôi mở cửa" hay "Cửa mở" thì từ "mở" vẫn là "mở". Nhưng tiếng Nhật thì khác! Họ chia thế giới động từ ra làm 2 nửa: TỰ và THA. Dùng sai cái này, câu văn sẽ rất ngô nghê.
1. Tha động từ (Tadoushi - 他動詞) - CÓ TÁC ĐỘNG
- Chữ Hán: "THA" (Ta - Người khác).
- Bản chất: Có một chủ thể (Người/Vật) chủ động tác động lực vào một đối tượng khác.
- Trợ từ: Luôn đi với WO (を). (Tác động VÀO cái gì).
- Mô hình: A tác động vào B.
- Ví dụ:
- (Tôi) mở cửa: (Watashi ga) ドア を 開ける (Akeru).
- (Tôi) làm vỡ cái cốc: コップ を 壊す (Kowasu).
- (Tôi) tắt điện: 電気 を 消す (Kesu).
2. Tự động từ (Jidoushi - 自動詞) - TỰ NHIÊN THẾ
- Chữ Hán: "TỰ" (Ji - Tự mình).
- Bản chất: Miêu tả trạng thái, sự thay đổi tự nhiên của sự vật. Không quan tâm (hoặc không biết) ai làm, chỉ biết là nó đang như thế.
- Trợ từ: Luôn đi với GA (が).
- Mô hình: B tự nhiên bị/được như thế.
- Ví dụ:
- Cửa (đang) mở: ドア が 開く (Aku). (Vd: Cửa tự động).
- Cốc vỡ (rồi): コップ が 壊れる (Kowareru). (Chỉ nhìn thấy mảnh vỡ).
- Điện tắt: 電気 が 消える (Kieru).
3. Mẹo nhớ đuôi (Quy tắc vàng 70%)
Làm sao để nhìn từ biết ngay là Tự hay Tha? Hãy nhớ các cặp đuôi này:
| Đuôi TỰ động từ (Jidoushi) | Đuôi THA động từ (Tadoushi) | Ví dụ |
|---|---|---|
| -aru | -eru | Kakaru (Treo) - Kakeru (Treo cái gì) Tomaru (Dừng) - Tomeru (Làm dừng xe) |
| -reru | -su | Kowareru (Vỡ) - Kowasu (Đập vỡ) Taoreru (Đổ) - Taosu (Làm đổ/Hạ gục) |
| (Bất quy tắc) | -su (Luôn là Tha) | Kesu (Tắt), Dasu (Lấy ra), Naosu (Sửa) |
Thần chú:
- Thấy đuôi -SU -> Chắc chắn là THA (Tác động).
- Thấy đuôi -ARU -> Thường là TỰ (Tự nhiên).
849 lượt xem