Chủ đề N3

N3 976🗣 Conversation

15. Lời khuyên về sức khỏe

Hội thoại N3 bài 15 - Lời khuyên về sức khỏe

💬Dialogue

A

最近の体調はいかがですか。

Dạo gần đây tình trạng sức khỏe của bạn thế nào?

うーん、年齢とともに疲れやすくなった気がします。

Ưm, tôi cảm thấy cùng với (tomo ni) tuổi tác, mình trở nên dễ mệt mỏi hơn.

B
A

それは誰にでもあることですが、食事や運動はどうですか。

Điều đó thì ai cũng có thôi, nhưng việc ăn uống và vận động thì sao?

仕事が忙しいにつれ、外食ばかりになってしまって。野菜不足は自覚しています。

Cùng với việc (ni tsure) công việc bận rộn, tôi toàn đi ăn ngoài. Tôi tự ý thức được việc mình đang thiếu rau.

B
A

健康は一度損なうと、取り戻しがたいものです。今のうちに生活習慣を見直すべきです。

Sức khỏe một khi đã tổn hại thì là thứ khó mà (gatai) lấy lại được. Bạn nên xem lại thói quen sinh hoạt ngay từ bây giờ (ima no uchi ni).

そうですね。でも、分かってはいつつ、なかなか実行できないんです。

Vâng. Tuy nhiên, dù biết vậy nhưng (tsutsu), tôi mãi mà không thực hiện được.

B
A

まずは、エレベーターを使わずに階段を使うといった小さなことから始めてみてください。

Trước hết, hãy thử bắt đầu từ những việc nhỏ như là (to itta) sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy xem sao.

階段ですか...。考えただけで疲れそうですが。

Cầu thang bộ ạ... Chỉ mới nghĩ thôi mà tôi đã thấy mệt rồi.

B
A

無理のない範囲で構いません。健康を維持することは、充実した人生を送るために不可欠なことですよ。

Trong phạm vi không quá sức là được rồi. Duy trì sức khỏe là điều không thể thiếu để có một cuộc sống trọn vẹn đấy.

わかりました。先生のおっしゃる通り、自分の体のために努力してみます。

Tôi đã rõ. Đúng như những gì bác sĩ nói, tôi sẽ cố gắng vì cơ thể mình.

B
A

ええ、応援していますよ。次回受診に際して、何か変化があれば教えてください。

Vâng, tôi ủng hộ bạn. Nhân dịp (ni saishite) lần khám tới, nếu có gì thay đổi hãy cho tôi biết nhé。

Mẫu câu quan trọng

〜とともに

Cùng với ~

〜につれて

Thuận theo ~ / Càng ~ thì càng ~

〜がたい

Khó mà ~

〜つつ

Dù là... / Vẫn biết là... thế mà

〜といった

Như là ~

Questions

1

患者は自分の体調についてどのように感じていますか。

A.とても健康だ
B.年齢とともに疲れやすくなった
C.風邪をひいている
D.食欲がすごい
2

患者の食生活が乱れている原因は何ですか。

A.料理が嫌いだから
B.仕事が忙しいにつれ、外食ばかりになったから
C.お金がないから
D.野菜が嫌いだから
3

医者は健康について、どのような特徴があると言いましたか。

A.いつでも買えるもの
B.損なうと取り戻しがたいもの
C.あまり大切ではない
D.誰でも持っている
4

医者はどのような小さなことを勧めていますか。

A.毎日10km走る
B.階段を使う
C.野菜だけを食べる
D.一日中寝る
5

「分かってはいつつ」という表現は、どのような気持ちを表していますか。

A.完全に理解して実行している
B.理解しているが、行動が伴わない
C.全く理解していない
D.どうでもいいと思っている

📚Vocabulary

損なう

そこなう

tổn hại, làm hại

改める

あらためる

sửa đổi, xem lại

実行

じっこう

thực hành, thực hiện

維持

いじ

duy trì

充実

じゅうじつ

trọn vẹn, đầy đủ

不可欠

ふかけつ

không thể thiếu

体調

たいちょう

tình trạng cơ thể

見直す

みなおす

xem lại, đánh giá lại

💬Hội thoại liên quan