Chủ đề N4
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
41. Bài 41: Lòng tốt của mọi người
Bài đọc N4 số 41 - Bài 41: Lòng tốt của mọi người
📄Passage
今日は私の誕生日でした。
友達が私のためにパーティーを開いてくれました。
先生からきれいな花をいただきました。
私は友達にベトナムのコーヒーをあげました。
弟に勉強を教えてやりました。
隣の人がケーキを届けてくださいました。
たくさんの人に助けていただいて、本当に幸せです。
感謝の気持ちを大切にしたいです。
❓Questions
先生から何をいただきましたか。
隣の人はどうしましたか。
「教えてやりました」は誰にしましたか。
📚Key Vocabulary
感謝
かんしゃ
biết ơn/cảm tạ
今日
きょう
hôm nay
友達
ともだち
bạn bè
勉強
べんきょう
việc học
✏️Grammar Points
~ていただきました
Nhận được sự giúp đỡ từ người trên (Kính ngữ)
~てくださいました
Người trên làm gì đó cho mình (Kính ngữ)
~てやりました
Làm gì đó cho người dưới/động vật
📖Bài đọc liên quan
Bài 39: Trận động đất bất ngờ
Bài đọc N4 số 39 - Bài 39: Trận động đất bất ngờ
Bài 40: Chuẩn bị cho chuyến đi du lịch
Bài đọc N4 số 40 - Bài 40: Chuẩn bị cho chuyến đi du lịch
Bài 42: Mục tiêu học tiếng Nhật
Bài đọc N4 số 42 - Bài 42: Mục tiêu học tiếng Nhật
Dự báo thời tiết và chuẩn bị
Bài đọc N4 số 43 - Dự báo thời tiết và chuẩn bị