Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 1406📖 Reading
49. Bài 49: Lần đầu đi làm
Bài đọc N4 số 49 - Bài 49: Lần đầu đi làm
📄Passage
今日からこちらでお世話になります、グエンと申します。
ベトナムから参りました。
初めての仕事で緊張しております。
わからないことは何でもお聞きします。
一生懸命頑張りますので、よろしくお願いいたします。
今日の午後は、お客様のところへ伺う予定です。
日本のビジネスマナーをしっかり覚えたいです。
❓Questions
1
この人の名前は何ですか。
A.田中
B.佐藤
C.グエン
D.山田
2
今はどんな気持ちですか。
A.嬉しい
B.悲しい
C.緊張している
D.眠い
3
午後は何をしますか。
A.家へ帰る
B.お客様のところへ伺う
C.ご飯を食べる
D.寝る
📚Key Vocabulary
参る
まいる
Đi, đến (Khiêm nhường ngữ của 行く・来る)
伺う
うかがう
Đến thăm, hỏi (Khiêm nhường ngữ của 聞く・行く)
申す
もうす
Tên là, Nói (Khiêm nhường ngữ của 言う)
緊張する
きんちょうする
căng thẳng, hồi hộp
お世話になる
おせわになる
được chăm sóc/giúp đỡ
今日
きょう
hôm nay
予定
よてい
dự định
✏️Grammar Points
お / ご + V(bỏ ます) + します / いたします
Cấu trúc Khiêm nhường ngữ (Hạ mình xuống để thể hiện sự tôn trọng với đối phương)
~ております
Khiêm nhường ngữ của ~ています (Đang trạng thái...)