Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
📚 Từ vựng - N4
Học từ vựng tiếng Nhật theo cấp độ N1-N5
Hiển thị: 0 / 0 từ
🎉
Tuyệt vời!
Bạn đã học hết các từ vựng trong danh sách này.
Từ vựng Minna no Nihongo JLPT N4 Bài 35 | KidNihon
Luyện tập từ vựng Bài 35 sách Minna no Nihongo JLPT N4. Đầy đủ nghĩa, cách đọc (Romaji, Hiragana), ví dụ câu thực tế và audio phát âm chuẩn.
- [はなが~] さきます (sakimasu) : nở [hoa ~]
- [いろが~] かわります (kawarimasu) : thay đổi, đổi [màu]
- こまります (komarimasu) : rắc rối, khó xử, có vấn đề
- [まるを~] つけます (tsukemasu) : vẽ, đánh dấu [tròn]
- ひろいます (hiroimasu) : nhặt, nhặt lên
- [でんわが~] かかります (kakarimasu) : có điện thoại
- らく[な] (raku[na]) : thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
- ただしい (tadashii) : đúng, chính xác
- めずらしい (mezurashii) : hiếm, hiếm có
- かた (kata) : vị, người (cách nói kính trọng của ひと)
- むこう (mukou) : bên kia, bên đấy, phía đằng kia
- しま (shima) : đảo, hòn đảo
- むら (mura) : làng
- みなと (minato) : cảng, bến cảng
- きんじょ (kinjo) : hàng xóm, khu vực lân cận
- おくじょう (okujou) : mái nhà, nóc nhà
- かいがい (kaigai) : nước ngoài, hải ngoại
- やまのぼり (yamanobori) : leo núi
- ハイキング (haikingu) : leo núi, đi bộ trên núi
- きかい (kikai) : cơ hội
- きょか (kyoka) : phép, giấy phép
- まる (maru) : tròn, vòng tròn
- そうさ (sousa) : thao tác
- ほうほう (houhou) : phương pháp
- せつび (setsumi) : thiết bị
- カーテン (ka-ten) : cái rèm
- ひも (himo) : sợi dây
- ふた (futa) : cái nắp
- は (ha) : cái lá
- きょく (kyoku) : bài hát, bản nhạc
- たのしみ (tanoshimi) : niềm vui, điều vui
- もっと (motto) : hơn, nữa
- はじめに (hajimeni) : đầu tiên, trước hết
- これでわわります。 (koredewawarimasu) : Đến đây là hết./ Chúng ta dừng lại ở đây.
- はこね (hakone) : một địa điểm nghỉ ngơi ở tỉnh Kanagawa
- にっこう (nikkou) : một địa điểm du lịch ở Tochigi
- しろうま (shirouma) : một địa điểm du lịch ở tỉnh Nagano
- アフリカ (afurika) : châu Phi (Africa)
- それなら (sorenara) : nếu thế thì, vậy thì
- やこうバス (yakoubasu) : (chuyến) xe buýt chạy đêm
- りょこうしゃ (ryokousha) : công ty du lịch
- くわしい (kuwashii) : cụ thể, chi tiết
- スキーじょう (suki-jou) : địa điểm trượt tuyết, bãi trượt tuyết
- くさつ (kusatsu) : một địa điểm du lịch ở tỉnh Gunma
- しがこうげん (shigakougen) : một công viên quốc gia ở tỉnh Nagano
- しゅ (shu) : đỏ, màu đỏ
- まじわります (majiwarimasu) : giao lưu với, quan hệ với
- ことわざ (kotowaza) : ngạn ngữ, tục ngữ (proverb)
- なかよくします (nakayokushimasu) : quan hệ tốt với, chơi thân với
- ひつよう [な] (hitsuyou [na]) : cần thiết