Chủ đề N3

N3 540🗣 Conversation

19. Lựa chọn quà tặng

Hội thoại N3 bài 19 - Lựa chọn quà tặng

💬Dialogue

A

来月、お世話になった先生の退職祝いがあるんだけど、何を贈ればいいか迷っているんだ。

Tháng sau có lễ mừng nghỉ hưu của người thầy đã giúp đỡ mình, mà tớ đang phân vân không biết nên tặng gì.

そうですね。先生の好みに基づいて決めるのが一番ですが、何かご存知ですか。

Vâng. Tốt nhất là nên quyết định dựa trên (motozuite) sở thích của thầy, cậu có biết gì không?

B
A

確か、日本のお酒が好きだったような気がするんだけど。

Tớ nhớ là hình như thầy thích rượu Nhật thì phải.

それなら、有名なお酒を贈ると喜ばれるかもしれませんね。

Nếu thế thì có lẽ tặng một loại rượu nổi tiếng thầy sẽ vui đấy nhỉ.

B
A

でも、お酒はもう他の方も準備しているかもしれないよ。

Nhưng rượu thì có thể những người khác cũng đang chuẩn bị rồi.

確かに。それなら、花束のほかにお菓子を添えるというのはいかがでしょう。

Đúng thật. Vậy thì, ngoài bó hoa ra, việc kèm thêm (soeru) bánh kẹo thì cậu thấy thế nào?

B
A

お菓子か。日持ちがするものなら、ゆっくり楽しんでもらえそうだね。

Bánh kẹo à. Nếu là loại để được lâu (himochi ga suru) thì có lẽ thầy sẽ có thể thong thả thưởng thức được nhỉ.

ええ。有名店の詰め合わせなどは、見た目も華やかでお祝いにぴったりです。

Vâng. Các gói quà tổng hợp của các cửa hàng nổi tiếng thì nhìn cũng rực rỡ và rất hợp để chúc mừng.

B
A

よし、予算に従って、いくつか候補を書き出してみよう。Bさんも手伝ってくれる?

Được rồi, theo như (ni shitagatte) ngân sách, tớ sẽ thử viết ra một vài ứng cử viên. B-san giúp tớ một tay nhé?

もちろんです。心を込めた贈り物なら、きっと喜んでいただけますよ。

Tất nhiên rồi ạ. Nếu là món quà chứa đựng tấm lòng thì chắc chắn thầy sẽ vui lòng nhận thôi ạ。

B

Mẫu câu quan trọng

〜に基づいて(もとづいて)

Dựa trên / Căn cứ vào ~

〜のほかに

Ngoài ~ ra / Thêm vào ~

日持ちがする(ひもちがする)

Để được lâu / Bảo quản được lâu

〜に従って(したがって)

Theo như / Tuân theo ~

〜を込めて(こめて)** (Chứa đựng / Gửi gắm (tâm tư, tình cảm))

Đi sau các danh từ chỉ tình cảm (tâm, tình, nguyện vọng...) để diễn tả việc đưa những cảm xúc đó vào một hành động.

Questions

1

何の目的で贈り物を探していますか。

A.誕生日祝い
B.結婚祝い
C.退職祝い
D.入学祝い
2

贈り物を選ぶ際の基準として、何が一番良いと言われていますか。

A.値段が高いこと
B.先生の好みに基づくこと
C.重いこと
D.赤いこと
3

先生の好みについて、Aさんは何を思い出しましたか。

A.甘いものが嫌いだということ
B.日本のお酒が好きだということ
C.ゴルフが趣味だということ
D.旅行が嫌いだということ
4

お菓子を贈るメリットとして何が挙げられていますか。

A.安いこと
B.日持ちがすること
C.どこでも買えること
D.甘いこと
5

最後に何をすることにしましたか。

A.すぐに買いに行く
B.予算に従って候補を書き出す
C.諦める
D.先生に直接聞く

📚Vocabulary

退職

たいしょく

nghỉ hưu / thôi việc

日持ち

ひもち

để được lâu (thực phẩm)

詰め合わせ

つめあわせ

gói quà tổng hợp

華やか

はなやか

rực rỡ

候補

こうほ

ứng cử viên

添える

そえる

kèm theo, thêm vào

贈り物

おくりもの

quà tặng

書き出す

かきだす

viết ra

💬Hội thoại liên quan