Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
5. Lên kế hoạch du lịch nhóm
Hội thoại N3 bài 5 - Lên kế hoạch du lịch nhóm
💬Dialogue
さて、来月の社員旅行の行き先ですが、どこがいいでしょうか。
Nào, về điểm đến cho chuyến du lịch nhân viên tháng tới, đâu là tốt nhỉ?
去年は海だったので、今年は山の方へ行って温泉を楽しむのはどうでしょう。
Năm ngoái đã đi biển rồi nên năm nay đi về phía núi để tận hưởng suối nước nóng thì sao?
いいですね。箱根や草津なら、都心からも近くてアクセスがいいですよ。
Hay đấy. Nếu là Hakone hay Kusatsu thì cũng gần trung tâm thành phố, giao thông rất thuận tiện.
箱根か、いい案ですね。宿泊先はどうしましょうか。ゆっくりできる場所がいいです。
Hakone à, ý kiến hay đó. Còn nơi ở thì chúng ta tính sao? Tôi muốn một nơi có thể thư giãn và nghỉ ngơi thoải mái.
せっかくですから、料理が有名な老舗の旅館に泊まりたいですね。
Vì hiếm khi mới đi nên tôi muốn ở lại một lữ quán (ryokan) lâu đời nổi tiếng về đồ ăn ngon.
賛成です。でも、そうすると予算は一人3万円以内で収まるでしょうか。少し心配です。
Tôi đồng ý. Nhưng nếu vậy thì liệu ngân sách có thể nằm trong phạm vi 3 man yên (30.000 yên) một người được không? Tôi hơi lo.
団体割引を使えば、何とかなるかもしれません。早めに予約すれば安くなるプランもありますから。
Nếu sử dụng giảm giá theo đoàn thì có lẽ sẽ xoay xở được. Cũng có những gói giảm giá nếu đặt phòng sớm nữa.
それは助かりますね。ぜひ調べてみてください。あと、昼間の観光はどうしますか。
Vậy thì tốt quá. Anh/chị hãy thử tìm hiểu xem nhé. Ngoài ra, việc tham quan ban ngày thì sao?
芦ノ湖で遊覧船に乗ったり、美術館を巡ったりするのも楽しそうです。
Đi tàu du lịch trên hồ Ashi hay đi quanh các bảo tàng mỹ thuật nghe chừng cũng vui đó.
夜は旅館で宴会もしますよね。あれこれ予定を入れると結構忙しくなりそうです。
Buổi tối chúng ta cũng sẽ tổ chức tiệc ở lữ quán mà nhỉ. Nếu đưa vào đủ thứ dự định thì có vẻ sẽ khá bận rộn đó.
確かにそうですね。あまり予定を詰め込みすぎると疲れてしまいますから。
Đúng là vậy. Vì nếu nhồi nhét quá nhiều lịch trình vào thì mọi người sẽ bị mệt.
ええ。タイムスケジュールを調整して、お年寄りも楽しめる無理のないプランを立てましょう。
Vâng. Hãy điều chỉnh thời gian biểu và lập một kế hoạch hợp lý không bị quá sức để cả người lớn tuổi cũng có thể tận hưởng nhé.
わかりました。では、まずは宿泊先と予算の案をいくつか作って、来週の会議で提案します。
Tôi hiểu rồi. Vậy thì trước mắt tôi sẽ lập một vài đề án về nơi ở và ngân sách, rồi sẽ đề xuất trong cuộc họp tuần tới.
⭐Mẫu câu quan trọng
さて、〜ですが
Nào / Tiếp theo, về vấn đề ~ thì
〜するのはどうでしょう
Việc làm ~ thì sao nhỉ?
せっかくですから、〜たいです
Vì hiếm khi có dịp (đã cất công) nên tôi muốn ~
〜以内で収まるでしょうか
Liệu có nằm trong phạm vi / giới hạn ~ được không ạ?
〜すぎると、〜てしまいます
Nếu quá ~ thì sẽ (dẫn đến hậu quả không tốt)
❓Questions
去年は社員旅行でどこへ行きましたか。
Bさんはどのような宿泊場所を希望していますか。
予算は一人いくら以内を目指していますか。
二人はどうやって予算内に収めるつもりですか。
来週の会議でAさんは何を提案しますか。
📚Vocabulary
社員旅行
しゃいんりょこう
du lịch nhân viên
温泉
おんせん
suối nước nóng
都心
としん
trung tâm thành phố
老舗
しにせ
cửa hàng/lữ quán lâu đời
団体割引
だんたいわりびき
giảm giá theo đoàn
遊覧船
ゆうらんせん
tàu du lịch
宴会
えんかい
bữa tiệc, yến tiệc
提案
ていあん
đề án, đề xuất