Chủ đề N3

N3 2526🗣 Conversation

4. Giao tiếp tại bệnh viện

Hội thoại N3 bài 4 - Giao tiếp tại bệnh viện

💬Dialogue

今日はどうされましたか。

Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

数日前から喉が痛くて、微熱があるんです。

Từ mấy ngày trước tôi đã bị đau họng và hơi sốt nhẹ.

喉の痛みと微熱ですね。他に症状はありますか。咳や鼻水はどうですか。

Đau họng và sốt nhẹ nhỉ. Bạn có triệu chứng nào khác không? Ho hay sổ mũi thì thế nào?

時々激しい咳が出ます。鼻水も少し。あと、倦怠感がひどくて、仕事にあまり集中できないんです。

Thỉnh thoảng tôi bị ho dữ dội. Cũng có một chút sổ mũi. Thêm nữa là cảm giác mệt mỏi rã rời, tôi không thể tập trung vào công việc được mấy.

なるほど。念のため、インフルエンザの検査をしてみましょうか。最近流行していますからね。

Ra là vậy. Để cho chắc chắn, chúng ta hãy thử làm xét nghiệm cúm xem sao nhé. Gần đây dịch đang lây lan mà.

わかりました。検査はどのくらい時間がかかりますか。

Tôi hiểu rồi. Xét nghiệm mất khoảng bao lâu ạ?

15分ほどで結果が出ます。それまではあちらの待合室でお待ちください。

Khoảng 15 phút sẽ có kết quả. Cho đến lúc đó vui lòng đợi ở phòng chờ đằng kia nhé.

お待たせしました。結果ですが、インフルエンザではありませんでした。ただの風邪のようです。

Xin lỗi đã để bạn đợi lâu. Về kết quả thì, không phải là bị cúm đâu. Có vẻ chỉ là cảm thông thường thôi.

ああ、よかったです。安心しました。薬を飲めば数日で治りますよね。

Ồ, may quá. Tôi an tâm rồi. Uống thuốc thì vài ngày sẽ khỏi đúng không ạ?

ええ。解熱剤と咳止めを処方しておきますね。薬局で受け取ってください。

Vâng. Tôi sẽ kê đơn thuốc hạ sốt và thuốc giảm ho cho bạn nhé. Hãy nhận thuốc ở hiệu thuốc.

ありがとうございます。食事で気をつけることはありますか。

Cảm ơn bác sĩ. Có cần chú ý gì về ăn uống không ạ?

特にありませんが、消化の良いものを食べてください。安静にして、水分を十分に摂ることが大切です。

Không có gì đặc biệt cả, nhưng hãy ăn những đồ dễ tiêu hóa nhé. Quan trọng là phải nghỉ ngơi yên tĩnh và uống đủ nước.

わかりました。そのようにします。

Vâng, tôi đã hiểu. Tôi sẽ làm như vậy.

もし薬を飲んで数日経っても熱が下がらない場合は、再度受診してくださいね。お大事に。

Nếu đã uống thuốc mà sau vài ngày vẫn không hạ sốt thì hãy đến khám lại nhé. Chúc bạn mau khỏe.

はい、ありがとうございました。失礼します。

Vâng, xin cảm ơn bác sĩ. Xin phép.

Mẫu câu quan trọng

どうされましたか

Bạn bị làm sao vậy? / Bạn cảm thấy thế nào?

〜が痛くて、〜があるんです

Tôi bị đau ~ và có biểu hiện ~

念のため、〜てみましょうか

Để cho chắc chắn, chúng ta thử ~ xem sao nhỉ?

〜の良いものを食べてください

Hãy ăn những đồ có đặc tính tốt cho ~

〜にして、〜を摂ってください

Hãy giữ ~ và nạp ~ vào cơ thể

Questions

1

患者はどのような症状を訴えていますか。

A.お腹が痛い
B.足が痛い
C.目が赤い
D.喉の痛みと微熱、激しい咳、倦怠感
2

なぜインフルエンザの検査をすることにしましたか。

A.念のため、最近流行っているから
B.患者がお願いしたから
C.他に何もすることがないから
D.必ず必要な検査だから
3

検査の結果はどうでしたか。

A.インフルエンザだった
B.ただの風邪だった
C.大きな病気だった
D.何も異常はなかった
4

医者は食事についてどのようなアドバイスをしましたか。

A.消化の良いものを食べること
B.お肉をたくさん食べること
C.何も食べないこと
D.甘いものを食べること
5

熱が下がらない場合はどうするように言われましたか。

A.我慢して休む
B.救急車を呼ぶ
C.再度受診する
D.運動する

📚Vocabulary

微熱

びねつ

sốt nhẹ

倦怠感

けんたいかん

cảm giác mệt mỏi, uể oải

念のため

ねんのため

để cho chắc chắn, đề phòng

流行する

りゅうこうする

lưu hành, lây lan (dịch bệnh)

解熱剤

げねつざい

thuốc hạ sốt

処方

しょほう

kê đơn

消化

しょうか

tiêu hóa

安静

あんせい

nghỉ ngơi tĩnh dưỡng

受診

じゅしん

khám bệnh

💬Hội thoại liên quan