Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
2. Phỏng vấn xin việc
Hội thoại N3 bài 2 - Phỏng vấn xin việc
💬Dialogue
本日はお越しいただきありがとうございます。まず、簡単に自己紹介をお願いします。
Cảm ơn bạn đã đến ngày hôm nay. Đầu tiên, xin hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
はい。グエン・ヴァン・アンと申します。ベトナムの大学でITを専攻し、卒業後は現地のソフトウェア開発会社で3年間エンジニアとして勤務していました。
Vâng. Tôi là Nguyen Van An. Tôi chuyên ngành IT tại một trường đại học ở Việt Nam, sau khi tốt nghiệp tôi đã làm việc 3 năm với tư cách là kỹ sư tại một công ty phát triển phần mềm ở đó.
なるほど。弊社を志望された理由は何でしょうか。
Ra là vậy. Lý do bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi là gì?
御社はAI技術を活用した新しいシステム開発に取り組まれており、その技術力と将来性に非常に魅力を感じました。私のこれまでの経験を活かし、是非御社に貢献したいと考えております。
Quý công ty đang nỗ lực phát triển hệ thống mới sử dụng công nghệ AI, tôi thấy rất hấp dẫn bởi năng lực kỹ thuật và tính triển vọng đó. Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm từ trước đến nay của mình để đóng góp cho quý công ty.
日本語の能力についてもお伺いしたいのですが。
Tôi cũng muốn hỏi về năng lực tiếng Nhật của bạn.
現在JLPTのN2を取得しており、ビジネスレベルでの会話が可能です。また、日本文化にも深い関心を持っており、チーム内での日本語によるコミュニケーションを大切にしています。
Hiện tại tôi đã có bằng JLPT N2, và có thể giao tiếp trao đổi ở mức độ công việc. Ngoài ra, tôi cũng quan tâm sâu sắc đến văn hóa Nhật Bản và coi trọng việc giao tiếp bằng tiếng Nhật trong nhóm.
なるほど、それは心強いですね。ちなみに、以前の会社ではどのようなプロジェクトを担当していましたか。
Ra là vậy, nghe rất yên tâm. Nhân tiện thì, ở công ty cũ bạn đã phụ trách những dự án như thế nào?
主にスマートフォンのアプリ開発を担当していました。特に、外国人向けの旅行案内アプリの開発では、チームリーダーを務めました。
Chủ yếu là tôi phụ trách phát triển ứng dụng trên điện thoại thông minh. Đặc biệt, trong việc phát triển ứng dụng hướng dẫn du lịch cho người nước ngoài, tôi đã giữ vai trò trưởng nhóm.
リーダーの経験があるんですね。チームをまとめる上で、一番苦労したことは何ですか。
Bạn có kinh nghiệm làm trưởng nhóm nhỉ. Trong việc tập hợp nhóm, điều bạn cảm thấy vất vả nhất là gì?
メンバーそれぞれの意見が違う時に、それを一つにまとめることでした。でも、お互いによく話し合うことで、より良いアイデアが生まれることを学びました。
Đó là việc thống nhất lại thành một khi ý kiến của mỗi thành viên khác nhau. Nhưng tôi đã học được rằng bằng cách cùng nhau thảo luận kỹ lưỡng, những ý tưởng tốt hơn sẽ được sinh ra.
最後に、ご自身の強みと弱みを教えてください。
Cuối cùng, xin hãy cho biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
私の強みは、どんなに困難な課題でも諦めない粘り強さです。一方、弱みは、慎重になりすぎて決断に時間がかかることがある点ですが、今は優先順位をはっきりさせることで改善に努めています。
Điểm mạnh của tôi là sự kiên trì, dù gặp vấn đề khó khăn đến đâu cũng không bỏ cuộc cho đến khi tìm ra giải pháp. Mặt khác, điểm yếu là có lúc vì quá thận trọng nên mất thời gian để đưa ra quyết định, nhưng hiện tại tôi đang nỗ lực cải thiện bằng cách làm rõ thứ tự ưu tiên.
よくわかりました。本日はありがとうございました。結果は来週中にメールでお知らせします。
Tôi đã hiểu rõ. Cảm ơn bạn ngày hôm nay. Kết quả sẽ được thông báo qua email trong tuần tới.
はい、よろしくお願いいたします。本日はお時間をいただき、ありがとうございました。
Vâng, xin nhờ anh/chị. Cảm ơn vì đã dành thời gian cho tôi ngày hôm nay.
⭐Mẫu câu quan trọng
自己紹介をお願いします
Xin hãy tự giới thiệu (về bản thân)
〜を志望された理由は
Lý do bạn ứng tuyển ~ là gì?
経験を活かし、〜に貢献したい
Vận dụng kinh nghiệm để đóng góp cho ~
〜上で
Trong quá trình ~, Khi ~
〜に努めています
Đang nỗ lực / Cố gắng làm ~
❓Questions
応募者は大学で何を勉強しましたか。
弊社を志望した主な理由は何ですか。
応募者の日本語能力はどのレベルですか。
前の会社で一番苦労したことは何ですか。
面接の結果はどのように、いつ知らせられますか。
📚Vocabulary
専攻
せんこう
chuyên ngành
志望
しぼう
nguyện vọng, ước muốn
将来性
しょうらいせい
tính triển vọng
貢献
こうけん
cống hiến, đóng góp
担当
たんとう
phụ trách
意見
いけん
ý kiến
粘り強い
ねばりづよい
kiên trì, bền bỉ
優先順位
ゆうせんじゅんい
thứ tự ưu tiên