Chủ đề N4
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 41: Lòng biết ơn và quà tặng
Bài học luyện nghe N4 số 41 - Bài 41: Lòng biết ơn và quà tặng
🎵Audio
📝Transcript
(Cuộc trò chuyện với cấp trên - 上司との会話) A: ミンさん、これ、出張のお土産です。どうぞ。 B: わあ、素敵なお菓子ですね。ありがとうございます。いただだきます。 A: いえいえ。いつも仕事を頑張ってくれていますから。 B: 課長、実は私の母も日本のお菓子が大好きなんです。以前、課長が母に送ってくださったお菓子、とても喜んでいました。 A: それは良かったです。お母様はお元気ですか。 B: はい。おかげさまで。あ、これはベトナムのコーヒーです。課長に差し上げようと思って持ってきました。 A: おお、ありがとうございます。嬉しいですね。 B: 課長にはいつも日本語を教えていただいていますから、本当に感謝しています。 A: ミンさんは熱心ですから、教えがいがありますよ。 B: ありがとうございます。あ、休憩時間に庭の犬にエサをやってもいいですか。 A: ええ、いいですよ。でも、あまりたくさんやらないでくださいね。 B: はい、わかりました。
🌐Bản dịch
❓Câu hỏi
ミンさんは課長から何をもらいましたか。
ミンさんの母について、正しいものはどれですか。
ミンさんは誰にコーヒーを差し上げましたか。
📚Từ vựng quan trọng
~いただきます
Khiêm nhường của もらいます (nhận)
~くださいます
Kính ngữ của くれます (cho tôi)
~差し上げます
Khiêm nhường của あげます (tặng)
~ていただきます
Được ai đó làm giúp cho (khiêm nhường)
~やります
Cho (động vật, thực vật, người dưới)
🎧Bài nghe liên quan
Tin tức gây ngạc nhiên
Bài học luyện nghe N4 số 39 - Bài 39: Tin tức gây ngạc nhiên
Kiểm tra hành lý trước khi đi
Bài học luyện nghe N4 số 40 - Bài 40: Kiểm tra hành lý trước khi đi
Mục đích của chuyến đi
Bài học luyện nghe N4 số 42 - Bài 42: Mục đích của chuyến đi
Dự báo thời tiết và sức khỏe
Bài học luyện nghe N4 số 43 - Bài 43: Dự báo thời tiết và sức khỏe