Chủ đề N5

N5Ngữ pháp

Bài 10: Có người đàn ông ở đằng kia

Học về sự tồn tại của người và vật (Arimasu/Imasu), vị trí (Trên, Dưới, Trong, Ngoài...).

Nghĩa

Có N (Vật vô tri / Cây cối)

✏️ Cấu trúc

N が あります

💡 Cách sử dụng

Dùng để biểu thị sự tồn tại của những vật không tự chuyển động được (đồ vật, cây cối...).

📚 Ví dụ

•

コンピューターがあります。

Konpyuutaa ga arimasu.

Có máy vi tính.

•

桜さくらがあります。

Sakura ga arimasu.

Có cây anh đào.

•

机つくえがあります。

Tsukue ga arimasu.

Có cái bàn.

•

本ほんがあります。

Hon ga arimasu.

Có cuốn sách.

•

公園こうえんがあります。

Kouen ga arimasu.

Có công viên.

📖Ngữ pháp liên quan